HNK Rijeka thắng Rudes 2-1 ở HNL (Vòng 10), đá lúc 23:00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam), tại ŠRC Velika Gorica.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.96 | 0.79 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.57 | X1.25 |
1 7.40 X 4.67 2 1.35
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
30% Kiểm soát bóng 70%
6 Dứt điểm 9
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,5 Toni Fruk HNK Rijeka
- 8,2 Samuele Vignato HNK Rijeka
- 7,5 Branko Pavić HNK Rijeka
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Rudes 10% Hòa 45% 45% HNK Rijeka
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 7.37 | 4.80 | 1.36 |
| Nguồn 2 | 7.00 | 4.33 | 1.33 |
| Nguồn 3 | 7.40 | 4.55 | 1.40 |
| Nguồn 4 | 7.50 | 4.75 | 1.30 |
| Nguồn 5 | 7.50 | 4.60 | 1.33 |
| Nguồn 6 | 7.40 | 5.00 | 1.39 |
| Nguồn 7 | 7.30 | 4.80 | 1.35 |
| Nguồn 8 | 8.12 | 5.04 | 1.36 |
| Nguồn 9 | 6.47 | 4.26 | 1.33 |
| Nguồn 10 | 7.50 | 4.60 | 1.36 |
| Đồng thuận | 7.40 | 4.67 | 1.35 |
Thống kê trận đấu
30% 70% Kiểm soát bóng
6 9 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
3 4 Phạt góc
8 10 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
- 9 Josip Bralic
-
33 J. Pejic -
1 Filip Holjevac -
7 L. Ilečić -
14 T. Kolega -
34 K. Lovrić -
26 I. Žutić -
30 M. Šlogar -
44 F. Taraba -
10 V. Seitz -
8 Luka Popovic -
11 J. Poldrugač
Dự bị
-
14 A. Gojak -
8 I. Ćubelić -
99 A. Todorović - 12 Domagoj Ivan Maric
-
7 Y. Kabadayı -
77 A. Jurič -
4 N. Janković -
15 Goran Grulović -
91 N. Bodetić -
5 A. Barco -
18 D. Adu-Adjei -
3 M. Živković
Chơi hay nhất
8,5 Toni Fruk HNK Rijeka
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Samuele Vignato HNK Rijeka
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Branko Pavić HNK Rijeka
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Rudes
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95 Lovre Rogić TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/20 | 0 | 0 | 2 |
| 29 Slavko Bralić HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/38 | 0 | 5 | 0 |
| 42 Marko Zebić HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Vedran Celjak HV | 71' | 5,4 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Filip Taraba HV DB | 6' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Noa Skoko TV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 27/34 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Bruno Unušić TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 4 | 0 |
| 27 Felipe Curcio TV | 84' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 23/31 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Saad El Haddad TV | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Ivan Đorić TV | 67' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/27 | 0 | 1 | 0 |
| 10 V. Seitz TV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Xavi TV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Jurica Poldrugač TV DB | 6' | 6,3 | 0 | 1 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 78 J. Fernándes TĐ | 84' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 17/23 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Lenny Ilečić TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Kristijan Lovrić TĐ DB | 23' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 1 | 0 | 0 |
HNK Rijeka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Igor Vekič TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 26/35 | 0 | 0 | 2 |
| 45 Ante Majstorović HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 95/102 | 0 | 2 | 0 |
| 51 Anel Husic HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 104/112 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Ante Oreč HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 66/74 | 1 | 2 | 0 |
| 34 Mladen Devetak HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 66/76 | 0 | 2 | 0 |
| 91 Noel Bodetić HV DB | 1' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Tiago Dantas TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 87/92 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Toni Fruk TV | 89' | 8,5 | 1 | 1 | 3/4 | 25/32 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Samuele Vignato TV | 89' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 35/40 | 2 | 2 | 0 |
| 6 Branko Pavić TV | 79' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 70/74 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Justas Lasickas TV | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 15/19 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Ivan Ćubelić TV DB | 27' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/34 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Amer Gojak TV DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 25/27 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Niko Janković TV DB | 1' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Jakov Puljić TĐ | 63' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Daniel Adu-Adjei TĐ DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
Samuele Vignato 0-1 kiến tạo: Toni Fruk
36'
Branko pavic
vào: Vid Seitz, ra: Xavier Cabrita Fernandes
45'
Lovre Rogić
45'+2
63'
vào: D. Adu-Adjei, ra: Jakov Puljić
63'
vào: Ivan Cubelic, ra: Justas Lasickas
vào: Lenny Ilecic, ra: Ivan Đoric
67'
vào: Kristijan Lovrić, ra: Saad El Haddad
67'
Vedran Celjak
71'
Vedran Celjak
72'
74'
Toni Fruk 0-2
79'
vào: Amer Gojak, ra: Branko pavic
vào: filip taraba, ra: Felipe Curcio
84'
vào: Jurica Poldrugac, ra: Junior Fernandes
84'
Kristijan Lovrić
89'
89'
vào: Noel Bodetic, ra: Samuele Vignato
89'
vào: Niko Janković, ra: Toni Fruk
90'+2
Niko Janković
Noa skoko 1-2 kiến tạo: Jurica Poldrugac
90'+4
Lịch sử đối đầu (14 trận)
1 Rudes 0 Hòa 13 HNK Rijeka
4.00 Bàn/trận TB
7% Tỷ lệ thắng Rudes
93% Tỷ lệ thắng HNK Rijeka
Những lần gặp gần nhất
- 03/08/2026 HNK Rijeka Rudes
- 30/03/2024 Rudes HNK Rijeka
- 28/02/2024 Rudes HNK Rijeka
- 16/12/2023 HNK Rijeka Rudes
- 01/10/2023 Rudes HNK Rijeka
- 22/07/2023 HNK Rijeka Rudes
- 29/04/2019 HNK Rijeka Rudes
- 23/02/2019 Rudes HNK Rijeka
+ 6 trận khác