Rudes thắng HNK Gorica 2-1 ở HNL (Vòng 9), đá lúc 23:00 ngày 09/10/2026 (giờ Việt Nam), tại ŠRC Velika Gorica.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.75 | 1.01 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.74 | X1.04 |
1 1.60 X 3.85 2 4.98
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
14 Dứt điểm 10
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,0 Noa Skoko Rudes
- 7,8 J. Fernándes Rudes
- 7,3 Ivan Đorić Rudes
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
HNK Gorica 45% Hòa 45% 10% Rudes
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: HNK Gorica (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.60 | 3.94 | 4.97 |
| Nguồn 2 | 1.60 | 3.60 | 4.75 |
| Nguồn 3 | 1.65 | 3.90 | 4.90 |
| Nguồn 4 | 1.57 | 3.80 | 4.75 |
| Nguồn 5 | 1.55 | 3.80 | 5.25 |
| Nguồn 6 | 1.63 | 4.10 | 5.20 |
| Nguồn 7 | 1.58 | 3.94 | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.61 | 4.08 | 5.30 |
| Nguồn 9 | 1.52 | 3.58 | 4.82 |
| Nguồn 10 | 1.60 | 3.80 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.60 | 3.85 | 4.98 |
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
14 10 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
8 3 Phạt góc
9 17 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
34 I. Cvijanović -
50 A. Erceg -
18 B. Kardum -
71 D. Matijaš -
21 H. Moustapha -
24 D. Pavičić -
45 S. Perić -
30 D. Žarkov -
20 L. Vrzić -
4 K. Čustović -
7 O. Bakić
Dự bị
-
26 I. Žutić - 35 Josip Bralic
-
88 S. El Haddad -
1 Filip Holjevac -
7 L. Ilečić -
14 T. Kolega -
34 K. Lovrić -
33 J. Pejic -
8 Luka Popovic -
10 V. Seitz -
30 M. Šlogar -
44 F. Taraba
Chơi hay nhất
8,0 Noa Skoko Rudes
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,8 J. Fernándes Rudes
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Ivan Đorić Rudes
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
HNK Gorica
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Renato Josipović TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/25 | 0 | 0 | 1 |
| 32 Jakov Filipović HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 91/97 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Dušan Stevanović HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 78/93 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Gonçalo Costa HV | 65' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/34 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Ivan Cvijanović HV DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Filip Braut TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 70/80 | 0 | 4 | 0 |
| 66 Juraj Frigan TV | 81' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 38/45 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Tom Lacoux TV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 44/48 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Domagoj Pavičić TV DB | 25' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Bruno Bogojević TĐ | 90' | 6,1 | 1 | 0 | 1/1 | 13/22 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Fran Brodić TĐ | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 1/2 | 12/19 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Jakov Pranjić TĐ | 65' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 7/7 | 3 | 1 | 0 |
| 9 Patrik Mijić TĐ | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 2/3 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
| 50 Ante Erceg TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Luka Vrzić TĐ DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Bartol Kardum TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Rudes
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95 Lovre Rogić TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/30 | 0 | 0 | 5 |
| 4 Vedran Celjak HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Slavko Bralić HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Marko Zebić HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 19/24 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Felipe Curcio HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Bruno Unušić HV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 19/28 | 2 | 4 | 0 |
| 44 Filip Taraba HV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 Noa Skoko TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 29/39 | 2 | 3 | 0 |
| 24 Ivan Đorić TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/2 | 26/32 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Jurica Poldrugač TV | 67' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Luka Popovic TV DB | 10' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 78 J. Fernándes TĐ | 67' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 14/19 | 1 | 1 | 0 |
| 88 Saad El Haddad TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Lenny Ilečić TĐ DB | 23' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| Xavi | 80' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 25/29 | 0 | 3 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
24'
Marko zebic
37'
Noa skoko 0-1 kiến tạo: Ivan Đoric
vào: Ante Erceg, ra: Patrik Mijic
45'
48'
Junior Fernandes 0-2
vào: ivan cvijanovic, ra: Goncalo Costa
65'
vào: Luka Vrzic, ra: Jakov Pranjić
65'
vào: Domagoj Pavičić, ra: Tom Lacoux
65'
67'
vào: Saad El Haddad, ra: Jurica Poldrugac
67'
vào: Lenny Ilecic, ra: Junior Fernandes
73'
Ivan Đoric
Bruno Bogojević 1-2 (P)
80'
80'
vào: Luka Popovic, ra: Xavier Cabrita Fernandes
vào: bartol kardum, ra: frigan juraj
81'
90'+3
vào: filip taraba, ra: bruno unusic
Lịch sử đối đầu (15 trận)
10 HNK Gorica 3 Hòa 2 Rudes
2.53 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng HNK Gorica
13% Tỷ lệ thắng Rudes
Những lần gặp gần nhất
- 29/10/2025 Rudes HNK Gorica
- 28/07/2024 HNK Gorica Rudes
- 10/05/2024 HNK Gorica Rudes
- 04/03/2024 Rudes HNK Gorica
- 26/11/2023 HNK Gorica Rudes
- 03/09/2023 Rudes HNK Gorica
- 28/06/2023 Rudes HNK Gorica
- 22/01/2022 HNK Gorica Rudes
+ 7 trận khác