
Alfonso Barco
Chuyển nhượng và giá trị của Alfonso Barco
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Alfonso Barco, gần nhất là từ Emelec sang HNK Rijeka ngày 15/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | Emelec | HNK Rijeka | Không công bố |
| 14/1/2026 | Emelec | HNK Rijeka | Không công bố |
| 1/9/2025 | Defensor Sporting | Universitario | Không công bố |
| 21/6/2025 | Universitario | Emelec | Không công bố |
| 20/6/2025 | Dinamo Tirana | Emelec | Không công bố |
| 19/6/2025 | Defensor Sporting | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 19/6/2025 | Defensor Sporting | Universitario | Không công bố |
| 15/6/2025 | Defensor Sporting | Universitario | Không công bố |
| 16/8/2023 | Universitario | Defensor Sporting | Không công bố |
| 15/12/2021 | U. San Martin | Universitario | Tự do |
| 1/1/2020 | Cesar Vallejo | U. San Martin | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2019 | U. San Martin | Cesar Vallejo | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Alfonso Barco
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alfonso Barco là ngày 02/07/2019, khi anh rời U. San Martin sang Cesar Vallejo theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 18. Chặng hiện tại gắn với HNK Rijeka, nơi anh đến ngày 15/01/2026 từ Emelec. Ở mùa 2025 tại HNL, anh ra sân 15 trận. Trong đội hình HNK Rijeka, anh mang áo số 3.
Alfonso Barco thuộc biên chế CLB nào?
Alfonso Barco đang khoác áo HNK Rijeka, gia nhập ngày 15/01/2026. Trong đội, anh nhận áo số 3.
- Câu lạc bộ
- HNK Rijeka
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 15/01/2026
Alfonso Barco là ai?
Ở tuổi 24, Alfonso Barco đang là cầu thủ trong đội hình HNK Rijeka. Anh mang áo số 3 tại HNK Rijeka.
- Ngày sinh
- 7/12/2001 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- HNK Rijeka
Alfonso Barco thi đấu ra sao mùa 2025?
Ở mùa 2025 tại HNL, Alfonso Barco ra sân 15 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 76 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27HNL | HNK Rijeka | 5 | 232 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2026UEFA Europa Conference League | HNK Rijeka | 5 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2025Liga Pro | Emelec | 22 | 1.347 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,72 |
| 2025Mùa nàyHNL | HNK Rijeka | 15 | 1.143 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,61 |
| 2025Primera División - Clausura | Defensor Sporting | 12 | 798 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2025UEFA Europa Conference League | HNK Rijeka | 4 | 340 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,65 |
| 2024Primera División - Clausura | Defensor Sporting | 23 | 664 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Defensor Sporting | 1 | 73 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Peru | 5 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,35 |
| 2025Friendlies | Peru | 1 | 94 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alfonso Barco theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| HNK Rijeka | 2025 – 2026 | 29 | 1.805 | 0 | 0 |
| Defensor Sporting | 2024 – 2025 | 36 | 1.535 | 0 | — |
| Emelec | 2025 | 22 | 1.347 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Peru | 2025 – 2026 | 6 | 364 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alfonso Barco
- Alfonso Barco đang khoác áo đội bóng nào?
- Alfonso Barco hiện khoác áo HNK Rijeka, mang áo số 3.
- Alfonso Barco bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alfonso Barco 24 tuổi (sinh ngày 07/12/2001), cao 188 cm.
- Alfonso Barco ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Alfonso Barco ra sân 15 trận mùa 2025 tại HNL và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.