Motherwell thắng Dundee United 3-0 ở VĐQG Scotland (Vòng 5), đá lúc 01:45 ngày 03/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Fir Park.
Dự đoán nhanh
-
Motherwell 47% - Hòa 26%
-
Dundee United 27%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.80 | 0.92 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.68 | X1.16 |
1 2.05 X 3.60 2 3.27
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
25 Dứt điểm 5
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 |
| 10 | | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Joe Hodge Motherwell
- 8,5 Alex Lowry Motherwell
- 8,1 Dylan Levitt Motherwell
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Motherwell 47% Hòa 26% 27% Dundee United
xG dự kiến 1.84 - 1.08
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.578%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Motherwell (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.97 | 3.70 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.03 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) | 3.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.15 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.00 | 3.60 (kèo giảm) | 3.40 |
| Nguồn 8 | 2.05 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.18 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.10 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.06 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.10 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.01 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.14 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.09 (kèo tăng) | 3.63 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.01 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) | 3.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.89 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.05 | 3.60 | 3.27 |
Thống kê trận đấu
2.15 0.19 xG (bàn kỳ vọng)
71% 29% Kiểm soát bóng
25 5 Dứt điểm
8 1 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
9 3 Phạt góc
8 6 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 J. Girdwood-Reich -
63 D. Levitt -
15 E. Bjørgolfsson -
2 S. O'Donnell -
77 W. Vogt -
21 M. Connelly -
19 I. Said -
20 D. Williams -
17 R. Charles-Cook
Dự bị
-
10 D. Tait -
21 J. Randall -
20 N. Farrugia -
15 L. Rose -
19 K. Ciubotaru -
30 J. Amissah -
22 D. Naamo -
4 I. Iovu -
16 L. Cameron
Chơi hay nhất
8,5 Joe Hodge Motherwell
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
8,5 Alex Lowry Motherwell
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,1 Dylan Levitt Motherwell
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Motherwell
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alex Paulsen TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/30 | 0 | 0 | 1 |
| 45 Emmanuel Longelo HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/4 | 46/52 | 3 | 1 | 0 |
| 5 Martin Moormann HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 83/87 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Tom Sparrow C HV | 68' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 51/55 | 1 | 2 | 0 |
| 3 Jake Girdwood-Reich HV DB | 45' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 68/70 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Jamie Knight-Lebel HV | 45' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 38/42 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Stephen O'Donnell HV DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/27 | 0 | 1 | 0 |
| 71 Joe Hodge TV | 90' | 8,5 | 0 | 0 | 0/1 | 120/127 | 1 | 2 | 0 |
| 18 Tawanda Maswanhise TV | 90' | 6,8 | 0 | 2 | 1/4 | 15/19 | 3 | 3 | 0 |
| 11 Alex Lowry TV | 68' | 8,5 | 1 | 0 | 3/5 | 40/45 | 2 | 2 | 0 |
| 8 Lukas Fadinger TV | 59' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 76/79 | 1 | 2 | 0 |
| 63 Dylan Levitt TV DB | 31' | 8,1 | 1 | 0 | 1/2 | 44/45 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Jardell Kanga TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 45/49 | 1 | 1 | 0 |
| 47 Sebastian Palmer-Houlden TĐ | 59' | 7,7 | 1 | 0 | 2/4 | 8/8 | 2 | 1 | 0 |
| 15 Eythor Bjørgolfsson TĐ DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 77 Willy Vogt TĐ DB | 22' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 8/11 | 0 | 1 | 0 |
Dundee United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jack James Walton TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 11/20 | 0 | 0 | 5 |
| 3 Bert Esselink HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Joshua Rawlins HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/29 | 0 | 3 | 0 |
| 18 Michael Forbes C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 0 | 0 | 0 |
| 11 William Ferry HV | 64' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/18 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Kevin Ciubotaru HV DB | 26' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Panutche Camará TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/38 | 1 | 3 | 0 |
| 10 Dylan Tait TV DB | 70' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 26/30 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Abdoulaye Yoro TV | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Emmanuel Agyei TV | 14' | 3,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Zachary Sapsford TĐ | 58' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Daniel Bennie TĐ | 57' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Mehdi Merghem TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Jesse Randall TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Neil Farrugia TĐ DB | 33' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Lachlan Rose TĐ DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
14'
E. Agyei Phạm lỗi
S. Palmer-Houlden 1-0 kiến tạo: T. Sparrow
19'
S. Palmer-Houlden Phản ứng trọng tài
35'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: J. Girdwood-Reich, ra: J. Knight-Lebel
46'
46'
vào: J. Randall, ra: M. Merghem
57'
vào: N. Farrugia, ra: D. Bennie
58'
vào: L. Rose, ra: Z. Sapsford
vào: D. Levitt, ra: L. Fadinger
59'
vào: E. Bjørgolfsson, ra: S. Palmer-Houlden
59'
64'
vào: K. Ciubotaru, ra: W. Ferry
A. Lowry 2-0 kiến tạo: T. Maswanhise
65'
D. Levitt 3-0 kiến tạo: T. Maswanhise
67'
vào: S. O'Donnell, ra: T. Sparrow
68'
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (48 trận)
20 Motherwell 9 Hòa 19 Dundee United
2.65 Bàn/trận TB
42% Tỷ lệ thắng Motherwell
40% Tỷ lệ thắng Dundee United
Những lần gặp gần nhất
- 03/09/2026 Motherwell 3-0 Dundee United
- 28/02/2026 Motherwell 2-0 Dundee United
- 13/12/2025 Dundee United 0-0 Motherwell
- 30/10/2025 Motherwell 2-0 Dundee United
- 22/02/2025 Dundee United 1-0 Motherwell
- 14/12/2024 Motherwell 4-3 Dundee United
- 31/10/2024 Dundee United 1-2 Motherwell
- 28/05/2023 Motherwell 3-2 Dundee United
+ 2 trận khác