Heart of Midlothian thắng Hibernian 3-1 ở VĐQG Scotland (Vòng 5), đá lúc 01:45 ngày 04/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Easter Road.
Dự đoán nhanh
-
Hibernian 37% - Hòa 28%
-
Heart of Midlothian 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
17 Dứt điểm 12
7 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Vòng loại Conference League | | 9 | 5 | 1 | 3 | +5 | 16 |
| 12 — Xuống hạng | | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 7 |
- Vòng loại Conference League
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,4 Josh McPake Heart of Midlothian
- 8,0 Adam Mayor Hibernian
- 7,7 Jordi Altena Heart of Midlothian
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Hibernian 37% Hòa 28% 35% Heart of Midlothian
xG dự kiến 1.57 - 1.25
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hibernian (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.38 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.40 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.35 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.45 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.45 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.35 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.45 | 3.50 | 2.52 |
| Nguồn 12 | 2.40 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.37 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.44 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.35 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.37 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.46 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.40 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.46 (kèo giảm) | 3.64 (kèo tăng) | 2.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.33 | 3.05 (kèo giảm) | 2.53 |
| Nguồn 25 | 2.43 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.40 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.40 | 3.49 | 2.75 |
Thống kê trận đấu
1.70 0.82 xG (bàn kỳ vọng)
50% 50% Kiểm soát bóng
17 12 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
7 8 Phạt góc
16 9 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 J. Iredale -
3 A. Mayor -
14 M. C. Chaiwa -
22 A. Šuto -
18 T. Klidje -
13 J. Smith -
47 A. Abdulai -
27 K. Megwa -
11 J. Newell
Dự bị
-
22 T. Magnusson -
9 J. Williams -
29 S. Kerjota -
18 H. Milne -
19 S. S. Guendouz -
30 R. Fulton -
11 P. L. Kabore -
74 R. Mato -
77 A. Ba-Sy
Chơi hay nhất
8,4 Josh McPake Heart of Midlothian
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Adam Mayor Hibernian
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Jordi Altena Heart of Midlothian
5 lần tắc bóng
Hibernian
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Raphael Sallinger TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/42 | 0 | 0 | 2 |
| 6 Jason Kerr HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 46/57 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Grant Hanley HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 47/51 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Jack Iredale HV DB | 33' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 0 | 4 | 0 |
| 21 Jordan Obita HV | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Jamie McGrath TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 34/42 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Josh Mulligan TV | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 2/4 | 15/17 | 2 | 3 | 0 |
| 25 Felix Passlack TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/33 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Miguel Changa Chaiwa TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/15 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Jacob Devaney TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 20/27 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Nathan Lowe TĐ | 83' | 5,6 | 0 | 0 | 1/4 | 12/17 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Martin Boyle C TĐ | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Adam Mayor TĐ DB | 45' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 12/14 | 3 | 3 | 0 |
| 23 Callum Wright TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/11 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Ante Šuto TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Thibault Klidjé TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Heart of Midlothian
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Beau Reus TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 0 | 3 |
| 23 Jordi Altena HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 34/43 | 0 | 5 | 0 |
| 6 Oisin McEntee HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Stuart Findlay HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/44 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Jamie McCart HV | 87' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 26/36 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Harry Milne HV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Josh McPake TV | 90' | 8,4 | 1 | 1 | 2/2 | 13/22 | 1 | 2 | 0 |
| 78 Laurent Mendy TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 27/30 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Calvin Miller TV | 88' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 4 | 1 | 0 |
| 16 Blair Spittal C TV | 71' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 27/32 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Tomas Magnusson TV DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Cláudio Braga TĐ | 78' | 6,6 | 0 | 0 | 1/5 | 10/16 | 0 | 0 | 0 |
| 21 James Wilson TĐ | 72' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 7/8 | 2 | 0 | 0 |
| 9 Jerome Williams TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Sabah Kerjota TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Severin Sabri Guendouz TĐ DB | 2' | – | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
13'
J. Wilson 0-1 kiến tạo: J. McPake
vào: J. Iredale, ra: J. Obita
29'
43'
L. Mendy 0-2 kiến tạo: B. Spittal
J. Iredale Phản ứng trọng tài
45'
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: M. C. Chaiwa, ra: J. Devaney
46'
A. Mayor 1-2 kiến tạo: J. Mulligan
51'
J. Iredale Phạm lỗi
62'
66'
J. McPake 1-3 kiến tạo: J. McCart
71'
vào: T. Magnusson, ra: B. Spittal
72'
vào: J. Williams, ra: J. Wilson
78'
vào: S. Kerjota, ra: C. Braga
G. Hanley Phạm lỗi
85'
88'
vào: S. S. Guendouz, ra: C. Miller
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (51 trận)
12 Hibernian 18 Hòa 21 Heart of Midlothian
2.02 Bàn/trận TB
24% Tỷ lệ thắng Hibernian
41% Tỷ lệ thắng Heart of Midlothian
Những lần gặp gần nhất
- 04/09/2026 Hibernian 1-3 Heart of Midlothian
- 26/04/2026 Hibernian 1-2 Heart of Midlothian
- 11/02/2026 Heart of Midlothian 1-0 Hibernian
- 27/12/2025 Hibernian 3-2 Heart of Midlothian
- 04/10/2025 Heart of Midlothian 1-0 Hibernian
- 02/03/2025 Hibernian 2-1 Heart of Midlothian
- 26/12/2024 Heart of Midlothian 1-2 Hibernian
- 27/10/2024 Hibernian 1-1 Heart of Midlothian
+ 2 trận khác