Paris FC W thắng Montpellier W 2-0 ở Feminine Division 1 (Vòng 20), đá lúc 23:45 ngày 22/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Bernard Gasset Terrain n°7.
Thống kê nổi bật
29% Kiểm soát bóng 71%
3 Dứt điểm 15
4 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,2 Lou Bogaert Paris FC W
- 7,7 Kaja Korošec Paris FC W
- 7,7 Deja Davis Paris FC W
Thống kê trận đấu
29% 71% Kiểm soát bóng
3 15 Dứt điểm
1 4 Sút trúng đích
4 8 Phạt góc
14 8 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
4 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 C. Yilmaz -
17 J. Coquet -
15 C. Blanc -
21 N. Ngueleu -
22 L. Gstalter -
20 A. Felden -
19 C. Baylet
Dự bị
-
1 I. Marques -
23 T. Sissoko -
22 N. Haheim -
9 L. Azzaro -
5 K. Sylla -
19 T. Greboval -
14 S. Yerro
Chơi hay nhất
8,2 Lou Bogaert Paris FC W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,7 Deja Davis Paris FC W
1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,7 Kaja Korošec Paris FC W
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Montpellier W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96 Chloé N'Gazi TM | 90' | 4,9 | – | 0 | – | 15/29 | – | – | 2 |
| 18 Jade Rastocle HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 13/23 | – | – | – |
| 3 Marie Levasseur HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 7/15 | – | 2 | – |
| 2 Aude Bizet HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 14/21 | – | – | – |
| 5 Kethna Louis HV | 60' | 5,7 | – | 0 | – | 3/10 | – | – | – |
| 4 Marion Torrent TV | 80' | 6,3 | – | 0 | – | 14/23 | 1 | 1 | – |
| 6 Ella Palis TV | 60' | 6,3 | – | 0 | – | 8/12 | – | 2 | – |
| 15 Cyrielle Blanc TV DB | 30' | 6,7 | – | 0 | – | 6/11 | – | – | – |
| 17 Judith Coquet TV DB | 10' | 6,6 | – | 0 | – | 5/5 | – | 1 | – |
| 7 Wurigumula TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 11/13 | – | – | – |
| 22 Lola Gstalter TĐ DB | 70' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 2/7 | – | 1 | – |
| 21 Nina Ngueleu TĐ DB | 30' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | 1 | – |
| 19 C. Baylet TĐ DB | 30' | 6,2 | – | 0 | – | 6/10 | – | – | – |
| 8 Sonia Ouchène TĐ | 20' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 0/1 | – | – | – |
| 11 Justine Rouquet | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 10/17 | – | – | – |
| 99 Rose Kadzere | 60' | 6,9 | – | 0 | – | 7/12 | 1 | 3 | – |
Paris FC W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Mylène Chavas TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 26/30 | – | – | 1 |
| 3 Lou Bogaert HV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 37/44 | – | 3 | – |
| 26 Fiona Liaigre HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 21/37 | – | 1 | – |
| 2 Célina Ould Hocine HV | 83' | 7,3 | – | 0 | – | 71/84 | – | 2 | – |
| 29 Deja Davis HV | 70' | 7,7 | – | 0 | 1/1 | 63/69 | – | 3 | – |
| 5 Kysha Sylla HV DB | 20' | 7,0 | – | 0 | – | 14/15 | – | 2 | – |
| 19 Théa Greboval HV DB | 13' | 6,6 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| 4 Kaja Korošec TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 1/1 | 47/56 | 1 | 1 | – |
| 21 Océane Picard TV | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 43/49 | – | 2 | – |
| 27 Maeline Mendy TV | 89' | 7,6 | – | 0 | 0/2 | 39/51 | 4 | 2 | – |
| 20 Klaudia Jedlińska TV | 83' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 24/29 | – | 1 | – |
| 15 Hawa Sangaré TV | 71' | 6,5 | – | 0 | – | 10/12 | – | – | – |
| 10 Clara Matéo TĐ | 90' | 6,2 | – | 1 | 1/3 | 19/24 | 2 | – | – |
| 9 Lorena Azzaro TĐ DB | 19' | 6,2 | – | 0 | – | 3/5 | 1 | – | – |
| 22 Nora Håheim TĐ DB | 13' | 6,3 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 23 Teninsoun Sissoko DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: L. Gstalter, ra: S. Ouchene
20'
Marie Levasseur
26'
Kethna Louis
32'
Ella Palis
45'+5
52'
C. N'Gazi 0-1 (phản lưới)
58'
L. Bogaert 0-2 kiến tạo: C. Mateo
vào: N. Ngueleu, ra: K. Louis
60'
vào: C. Baylet, ra: R. Kadzere
60'
71'
vào: L. Azzaro, ra: H. Sangare
79'
Lorena Azzaro
vào: J. Coquet, ra: M. Torrent
80'
83'
vào: N. Haheim, ra: K. Jedlinska
83'
vào: T. Greboval, ra: C. Hocine
Nina Soufiya Ngueleu
84'
90'+1
vào: T. Sissoko, ra: M. Mendy