Strasbourg W hòa Lyon W 2-2 ở Feminine Division 1 (Vòng 19), đá lúc 00:00 ngày 29/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de la Meinau.
Thống kê nổi bật
27% Kiểm soát bóng 73%
3 Dứt điểm 26
1 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,6 Manon Wahl Strasbourg W
- 7,9 Lily Yohannes Lyon W
- 7,6 Amber Barrett Strasbourg W
Thống kê trận đấu
27% 73% Kiểm soát bóng
3 26 Dứt điểm
2 11 Sút trúng đích
1 10 Phạt góc
3 13 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
99 M. Le Page -
3 G. Kazadi -
21 E. Bonet -
9 M. Diop -
7 M. Agnew -
10 A. Barrett -
17 C. Bensalem
Dự bị
-
45 L. Marchal -
11 K. Diani -
10 L. Heaps -
36 R. Rafalski -
17 M. Fathallah -
14 A. Hegerberg -
40 C. Coutel
Chơi hay nhất
8,6 Manon Wahl Strasbourg W
8 lần cứu thua
7,9 Lily Yohannes Lyon W
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,6 Amber Barrett Strasbourg W
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Strasbourg W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Eseosa Mandy Aigbogun HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 11/22 | – | 2 | – |
| 13 Fátima Pinto TV | 87' | 7,3 | – | 1 | – | 12/21 | 1 | 2 | – |
| 80 Manssita Traoré TV | 71' | 6,3 | – | 0 | – | 8/11 | 1 | 4 | – |
| 11 Ana-Maria Crnogorčević TĐ | 87' | 7,3 | – | 0 | – | 12/15 | – | – | – |
| 10 Amber Barrett TĐ DB | 19' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 2/2 | – | 1 | – |
| 1 Manon Wahl | 90' | 8,6 | – | 0 | – | 26/41 | – | – | 8 |
| Bruna Lourenço | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 17/23 | – | 1 | – |
| 27 Laurine Hannequin | 90' | 7,2 | – | 1 | 0/1 | 15/20 | 1 | 1 | – |
| 20 Mégane Hoeltzel | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 11/25 | – | 2 | – |
| 18 Amanda Chaney | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 14/18 | – | 1 | – |
| 12 Amandine Béché | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 14/24 | – | 2 | – |
| 5 Annaëlle Tchakounté | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 30/37 | – | 3 | – |
| 21 Élise Bonet DB | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| Grace Kazadi | 8' | 6,6 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Lyon W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Féérine Belhadj TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 14/14 | – | – |
| 23 Sofie Svava HV | 90' | 6,9 | – | 1 | – | 72/78 | 4 | – |
| 33 Tarciane HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 74/90 | – | 2 |
| 5 Elma Junttila-Nelhage HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 89/93 | 1 | – |
| 18 Alice Sombath HV | 67' | 7,2 | – | 0 | – | 72/73 | – | – |
| 8 Korbin Albert TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 3/4 | 23/28 | 1 | 1 |
| 25 Inès Benyahia TV | 67' | 6,2 | – | 0 | 1/4 | 25/32 | 3 | 1 |
| 17 M. Fathallah TV DB | 23' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 28/32 | 1 | – |
| 10 Lindsey Horan TV DB | 23' | 6,5 | – | 0 | – | 32/33 | – | – |
| 7 Vicki Bècho TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | 2/2 | 38/46 | 4 | 1 |
| 9 Marie-Antoinette Katoto TĐ | 67' | 6,3 | – | 0 | 2/3 | 10/12 | – | 1 |
| 29 Jule Brand TĐ | 67' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 24/29 | 1 | 1 |
| 11 Kadidiatou Diani TĐ DB | 23' | 6,9 | – | 0 | – | 7/7 | 1 | 1 |
| 14 Ada Hegerberg TĐ DB | 23' | 6,5 | – | 1 | 0/1 | 5/5 | 1 | – |
| Lily Yohannes | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 2/2 | 98/113 | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
B. Lourenco 1-0 kiến tạo: L. Hannequin
21'
25'
K. Shrader 1-1 kiến tạo: S. Svava
Annaëlle Tchakounté
53'
67'
vào: L. Heaps, ra: I. Benyahia
67'
vào: M. Fathallah, ra: A. Sombath
67'
vào: A. Hegerberg, ra: M. Katoto
vào: A. Barrett, ra: M. Traore
71'
A. Barrett 2-1 kiến tạo: F. Pinto
76'
81'
L. Yohannes 2-2 kiến tạo: A. Hegerberg
vào: G. Kazadi, ra: A. Crnogorcevic
87'