
Marie-Antoinette Katoto
Marie-Antoinette Katoto thuộc biên chế CLB nào?
Marie-Antoinette Katoto đang khoác áo Paris Saint Germain W. Trong đội, anh nhận áo số 12.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint Germain W
- Số áo
- 12
Hồ sơ cầu thủ Marie-Antoinette Katoto
Marie-Antoinette Katoto là người Pháp 27 tuổi, hiện khoác áo Paris Saint Germain W. Ở Paris Saint Germain W, anh khoác áo số 12. Ngày sinh trong hồ sơ là 01/11/1998 — năm nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 1/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Paris Saint Germain W
Marie-Antoinette Katoto chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Marie-Antoinette Katoto là từ Paris Saint Germain W sang Lyon W ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Paris Saint Germain W | Lyon W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Marie-Antoinette Katoto
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Feminine Division 1 | Lyon W | 3 | 176 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,65 |
| 2025Feminine Division 1 | Lyon W | 22 | 516 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2025UEFA Champions League Women | Lyon W | 10 | 326 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,49 |
| 2024Feminine Division 1 | Paris Saint Germain W | 20 | 1.376 | 12 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 7,46 |
| 2024Feminine Division 1 | Lyon W | 7 | 439 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
| 2024UEFA Champions League Women | Paris Saint Germain W | 7 | 439 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Nations League - Women | Pháp (nữ) | 7 | 439 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,41 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Pháp (nữ) | 6 | 370 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies Women | Pháp (nữ) | 4 | 224 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
| 2025UEFA Championship - Women | Pháp (nữ) | 4 | 224 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
| 2024Olympics Women | Pháp (nữ) | 4 | 224 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
| 2024Friendlies Women | Pháp (nữ) | 2 | 79 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Pháp (nữ) | 3 | 192 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Marie-Antoinette Katoto theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lyon W | 2024 – 2026/27 | 42 | 1.457 | 10 | 4 |
| Paris Saint Germain W | 2024 | 27 | 1.815 | 16 | 6 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Pháp (nữ) | 2023 – 2025 | 30 | 1.752 | 14 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Marie-Antoinette Katoto
- Marie-Antoinette Katoto đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marie-Antoinette Katoto đang thuộc biên chế Paris Saint Germain W, mang áo số 12.
- Marie-Antoinette Katoto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marie-Antoinette Katoto 27 tuổi (sinh ngày 01/11/1998), cao 177 cm.
- Marie-Antoinette Katoto mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Marie-Antoinette Katoto là Pháp.
Cập nhật lần cuối: 00:20 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.