Montpellier W thắng Marseille W 2-1 ở Feminine Division 1 (Vòng 19), đá lúc 00:30 ngày 29/03/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
16 Dứt điểm 3
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 8,0 Mathilde Bourdieu Marseille W
- 7,3 Ninon Blanchard Marseille W
- 7,3 Salomé Elisor Marseille W
Thống kê trận đấu
62% 38% Kiểm soát bóng
16 3 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
4 3 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 M. Sieber -
18 M. Leger -
10 N. Bamenga -
24 J. Cyraniak -
22 R. Couasnon -
19 S. Cabezas -
2 M. Alvarez
Dự bị
-
40 C. Yilmaz -
17 J. Coquet -
99 R. Kadzere -
9 C. Chabod -
6 E. Palis -
7 Wurigumula -
22 L. Gstalter
Chơi hay nhất
8,0 Mathilde Bourdieu Marseille W
1 bàn · 3 cú sút trúng đích
7,3 Ninon Blanchard Marseille W
3 lần tắc bóng
7,3 Salomé Elisor Marseille W
2 lần tắc bóng
Marseille W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Margot Cavazzoni Shore TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 19/21 | – | – |
| 15 Ninon Blanchard HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 73/89 | – | 3 |
| 55 Marta Carro HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 67/74 | 1 | 1 |
| 7 Tess Laplacette HV | 79' | 7,0 | – | 0 | – | 36/43 | 4 | 1 |
| 24 J. Cyraniak HV DB | 53' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 20/23 | 1 | 1 |
| 19 Sintia Cabezas HV DB | 53' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 7/9 | – | – |
| 20 I. Kbida HV | 37' | 5,6 | – | 0 | 0/1 | 9/19 | – | 3 |
| 88 Salomé Elisor TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/3 | 29/38 | – | 2 |
| 77 M. Herrera TV | 90' | 6,9 | – | 1 | 1/2 | 25/33 | 2 | 3 |
| 14 J. Perret TV | 60' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 21/22 | – | – |
| 8 Margaux Le Mouël TV | 37' | 6,5 | – | 0 | – | 7/12 | – | – |
| 10 Naomie Bamenga TV DB | 30' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 10/16 | 1 | – |
| 9 Mathilde Bourdieu TĐ | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 3/3 | 6/11 | – | – |
| 18 Marie-Charlotte Léger TĐ DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 4/4 | – | – |
| 17 Laura Bourgouin | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 29/45 | 3 | 2 |
Montpellier W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 96 Chloé N'Gazi TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 14/25 | – | – | 5 |
| 19 C. Baylet HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 12/18 | – | 5 | – |
| 3 Marie Levasseur HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 19/25 | – | 3 | – |
| 12 G. Gillard HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 25/36 | – | – | – |
| 18 Jade Rastocle HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/27 | – | 1 | – |
| 4 Marion Torrent TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 31/47 | 1 | 4 | – |
| 15 Cyrielle Blanc TV | 67' | 6,6 | – | 0 | – | 16/26 | – | 4 | – |
| 10 A. Clark TV | 29' | 6,5 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
| 6 Ella Palis TV DB | 23' | 6,3 | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 17 Judith Coquet TV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 8 Sonia Ouchène TĐ | 89' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 21/32 | – | – | – |
| 21 Nina Ngueleu TĐ | 68' | 6,3 | – | 1 | – | 15/19 | 1 | 1 | – |
| 22 Lola Gstalter TĐ DB | 61' | 6,9 | – | 0 | – | 15/22 | 1 | 6 | – |
| 11 Justine Rouquet | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 8/10 | – | – | – |
| 9 Célia Chabod DB | 22' | 6,3 | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
1'
I. Kbida 0-1 (phản lưới)
29'
vào: L. Gstalter, ra: A. Clark
31'
Lola Gstalter
vào: J. Cyraniak, ra: I. Kbida
37'
vào: S. Cabezas, ra: M. Le Mouel
37'
41'
Nina Soufiya Ngueleu
49'
J. Rouquet 0-2 kiến tạo: N. Ngueleu
M. Bourdieu 1-2 kiến tạo: M. Herrera Monge
51'
vào: N. Bamenga, ra: J. Perret
60'
68'
vào: C. Chabod, ra: N. Ngueleu
73'
Marie Levasseur
vào: M. Leger, ra: T. Laplacette
79'
Sintia Cabezas
81'
90'+4
Celia Chabod
90'+6
vào: J. Coquet, ra: S. Ouchene