
Klaudia Jedlińska
Klaudia Jedlińska đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Klaudia Jedlińska
Cao 165 cm, Klaudia Jedlińska là cầu thủ người Ba Lan của Dijon W. Klaudia Jedlińska sinh ngày 09/02/2000, hiện 26 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 165 cm, nặng 53 kg.
- Ngày sinh
- 9/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 165 cm
- Cân nặng
- 53 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Dijon W
Klaudia Jedlińska từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của Klaudia Jedlińska, gần nhất là từ Dijon W sang Dinamo Tirana ngày 01/07/2025, phí không được công bố. Tổng cộng có 3 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Dijon W | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 1/7/2025 | Dijon W | Paris FC W | Không công bố |
| 1/7/2023 | UKS Łódź | Dijon W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Klaudia Jedlińska
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Feminine Division 1 | Paris FC W | 2 | 44 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2025Feminine Division 1 | Paris FC W | 14 | 573 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,76 |
| 2025UEFA Champions League Women | Paris FC W | 4 | 83 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2024Feminine Division 1 | Dijon W | 20 | 1.319 | 10 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 7,74 |
| 2024Feminine Division 1 | Paris FC W | 7 | 563 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,46 |
| 2023Feminine Division 1 | Dijon W | 18 | 1.419 | 5 | — | Thẻ vàng: 4 | 6,98 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Ba Lan (nữ) | 7 | 563 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,46 |
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Ba Lan (nữ) | 5 | 150 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025UEFA Nations League - Women | Ba Lan (nữ) | 3 | 48 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Championship - Women | Ba Lan (nữ) | 1 | 25 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024Friendlies Women | Ba Lan (nữ) | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Friendlies Women | Ba Lan (nữ) | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Nations League - Women | Ba Lan (nữ) | 1 | 33 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Klaudia Jedlińska theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris FC W | 2024 – 2026/27 | 27 | 1.263 | 6 | 2 |
| Dijon W | 2023 – 2024 | 38 | 2.738 | 15 | 4 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ba Lan (nữ) | 2023 – 2025 | 18 | 865 | 4 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Klaudia Jedlińska
- Quốc tịch của Klaudia Jedlińska là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Klaudia Jedlińska là Ba Lan.
- Klaudia Jedlińska hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Klaudia Jedlińska đang thuộc biên chế Dijon W, mang áo số 20.
- Klaudia Jedlińska bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Klaudia Jedlińska 26 tuổi (sinh ngày 09/02/2000), cao 165 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:17 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.