UKS Łódź W
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Ekstraliga Women
UKS Łódź W đang xếp thứ 9 trên tổng 12 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng UKS Łódź W
Sân nhà của UKS Łódź W, đội bóng Ba Lan, là Stadion UKS SMS. Stadion UKS SMS có 2.000 chỗ ngồi.
UKS Łódź W đang đứng thứ mấy?
UKS Łódź W đang đứng thứ 9 trong số 12 đội. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm.
UKS Łódź W thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, UKS Łódź W thắng Legia W 2-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
UKS Łódź W mạnh hơn ở sân nào?
UKS Łódź W nhận 4 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,0 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn trên sân nhà.
Khoảng cách của UKS Łódź W với nhóm trên và nhóm dưới
UKS Łódź W kém Rekord Bielsko-Biala W ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng GKS Katowice W đang hơn 11 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của UKS Łódź W
Trung bình mỗi trận UKS Łódź W ghi 0,7 bàn và nhận 1,8 bàn. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −7.
Lịch thi đấu sắp tới của UKS Łódź W
Lịch thi đấu đưa UKS Łódź W về sân nhà tiếp Rekord Bielsko-Biala W lúc 17h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Rekord Bielsko-Biala W là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Monika Sowalska | Thủ môn | |
| 2 | Milena Kowalska | Hậu vệ | |
| 3 | J. Kolis | Hậu vệ | |
| 4 | Oliwia Baldyga | Hậu vệ | |
| 5 | Aleksandra Stasiak | Tiền vệ | |
| 7 | M. Dabrowska | Tiền vệ | |
| 9 | Karolina Majda | Tiền vệ | |
| 10 | P. Filipczak | Tiền đạo | |
| 12 | Olga Wieremiejczyk | Thủ môn | |
| 16 | Zofia Pagowska | Tiền vệ | |
| 17 | Kamila Osajkowska | Tiền vệ | |
| 18 | Jana Stashkova | Tiền vệ | |
| 20 | Klaudia Maciejko | Tiền vệ | |
| 23 | P. Balcerzak | Tiền vệ | |
| 25 | Inez Sikora | Tiền vệ | |
| 70 | G. Fesinger | Tiền vệ | |
| 75 | A. Potrykus | Tiền đạo |