Maccabi Petah Tikva thắng Ironi Kiryat Shmona 2-1 ở Ligat Ha'al (Vòng 1), đá lúc 00:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại HaMoshava Stadium.
Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
11 Dứt điểm 13
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,5 Samuel Owusu Maccabi Petah Tikva
- 7,8 Marko Rakonjac Maccabi Petah Tikva
- 7,5 Adrián Ugarriza Ironi Kiryat Shmona
Thống kê trận đấu
37% 63% Kiểm soát bóng
11 13 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
5 4 Phạt góc
12 9 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 D. Hevron -
32 M. Hindi -
30 O. Dadia -
12 I. Baruch -
99 E. Inbrum -
8 D. Lee Yam -
77 J. Cortes -
10 A. Lugassi -
27 Y. Koren
Dự bị
-
1 N. Djurkovic -
28 I. Vaier -
4 A. Glazer -
44 S. Edri -
15 Y. Karadi -
16 M. Siman Tov -
12 J. Halabi -
30 A. Asefa -
39 N. Gabay
Chơi hay nhất
8,5 Samuel Owusu Maccabi Petah Tikva
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,8 Marko Rakonjac Maccabi Petah Tikva
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,5 Adrián Ugarriza Ironi Kiryat Shmona
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Maccabi Petah Tikva
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Aviv Salem | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 1/1 | 15/30 | 6 | 4 | 0 |
| 26 Guy Deznet | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 15/19 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Eitan Tibi | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 20 I. Cohen | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Pavlos Korrea | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Maor Erlich | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/35 | 0 | 0 | 1 |
| 53 Liran Hazan | 85' | 7,0 | 0 | 0 | 1/4 | 11/14 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Samuel Owusu | 73' | 8,5 | 1 | 1 | 1/1 | 15/17 | 2 | 1 | 0 |
| 97 Marko Rakonjac | 57' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 9/16 | 0 | 0 | 0 |
| 77 José Cortés DB | 33' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ariel Lugassy DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Or Dadya DB | 5' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Ironi Kiryat Shmona
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 Adrián Ugarriza | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 16/22 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Amadou Sagna | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/4 | 34/42 | 1 | 1 | 0 |
| 63 Alexandre Sola | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 66/69 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Shay Ben-David | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 76/82 | 1 | 0 | 0 |
| 26 Nemanja Ljubisavljević | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 75/84 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Daniel | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 0 | 2 |
| 8 Talles Costa | 85' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/33 | 1 | 3 | 0 |
| 10 Ariel Shirdatzki | 77' | 6,6 | 0 | 0 | 0/3 | 30/39 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Itzik Shoolmayster | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 37/38 | 4 | 2 | 0 |
| 21 Rufat Abdullazada | 67' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 21/23 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Obeida Darwish | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 25/28 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Ido Vaier DB | 23' | 6,5 | 0 | 1 | 0/1 | 13/14 | 2 | 0 | 0 |
| 44 S. Edri DB | 22' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 30 A. Asefa DB | 5' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Owusu 1-0 kiến tạo: A. Salem
12'
M. Rakonjac 2-0 kiến tạo: S. Owusu
23'
46'
vào: N. Gabay, ra: O. Darwish
49'
N. Ljubisavljevic
vào: J. Cortes, ra: M. Rakonjac
57'
68'
vào: I. Vaier, ra: R. Abdullazada
68'
vào: S. Edri, ra: I. Sholmyster
P. Correa
71'
vào: A. Lugassi, ra: K. C. Spence
73'
77'
vào: M. Siman Tov, ra: A. Sheratzky
79'
A. Ugarriza 2-1 kiến tạo: I. Vaier
85'
vào: A. Asefa, ra: Talles Costa