
Rüfət Abdullazadə
Chuyển nhượng và giá trị của Rüfət Abdullazadə
Rüfət Abdullazadə gia nhập Ironi Kiryat Shmona theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 14/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Zira trở lại NK Varazdin sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/7/2026 | NK Varazdin | Ironi Kiryat Shmona | Không công bố |
| 29/6/2026 | Zira | NK Varazdin | Trở lại sau cho mượn |
| 12/1/2026 | NK Varazdin | Zira | Cho mượn |
| 24/7/2025 | Səbail | NK Varazdin | Không công bố |
| 21/7/2025 | Səbail | NK Varazdin | Không công bố |
| 1/7/2023 | Sumqayıt | Səbail | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Rüfət Abdullazadə qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rüfət Abdullazadə là ngày 01/07/2023, khi anh rời Sumqayıt sang Səbail — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Ironi Kiryat Shmona bắt đầu ngày 14/07/2026, khi anh đến từ NK Varazdin. Trong mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, anh có 5 lần ra sân. Trong đội hình Ironi Kiryat Shmona, anh mang áo số 21.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rüfət Abdullazadə
Ở tuổi 25, Rüfət Abdullazadə là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Ironi Kiryat Shmona. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ligat Ha'al.
- Câu lạc bộ
- Ironi Kiryat Shmona
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 14/07/2026
Thông tin tiểu sử Rüfət Abdullazadə
Rüfət Abdullazadə mang áo số 21 của Ironi Kiryat Shmona và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Azerbaijan.
- Ngày sinh
- 17/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Azerbaijan
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Ironi Kiryat Shmona
Thống kê Rüfət Abdullazadə mùa 2026/27
Sau 5 trận mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, Rüfət Abdullazadə đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,16.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Ironi Kiryat Shmona | 5 | 232 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,16 |
| 2025HNL | NK Varazdin | 9 | 290 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Azerbaijan | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,41 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Azerbaijan | 1 | 18 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Rüfət Abdullazadə theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ironi Kiryat Shmona | 2026/27 | 5 | 232 | 0 | 0 |
| NK Varazdin | 2025 | 9 | 290 | 0 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan | 2025/26 – 2026 | 2 | 63 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rüfət Abdullazadə
- Rüfət Abdullazadə hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rüfət Abdullazadə đang thuộc biên chế Ironi Kiryat Shmona, mang áo số 21.
- Rüfət Abdullazadə bao nhiêu tuổi?
- Rüfət Abdullazadə 25 tuổi (sinh ngày 17/01/2001).
- Rüfət Abdullazadə ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận Rüfət Abdullazadə có 0 bàn qua 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:28 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.