
Nemanja Ljubisavljević
Nemanja Ljubisavljević từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Nemanja Ljubisavljević rời Maccabi Bnei Raina để tới Ironi Kiryat Shmona (01/07/2025). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Maccabi Bnei Raina | Ironi Kiryat Shmona | Không công bố |
| 1/7/2025 | Maccabi Bnei Raina | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 17/7/2023 | Vojvodina | Maccabi Bnei Raina | Không công bố |
| 12/1/2023 | FK Zalgiris Vilnius | Vojvodina | Không công bố |
| 29/1/2020 | HNK Gorica | FK Zalgiris Vilnius | Không công bố |
| 1/8/2017 | Radnicki NIS | HNK Gorica | Không công bố |
| 1/5/2017 | Dinamo Vranje | Radnicki NIS | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Nemanja Ljubisavljević
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nemanja Ljubisavljević là ngày 01/05/2017, khi anh rời Dinamo Vranje sang Radnicki NIS dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Ironi Kiryat Shmona bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh đến từ Maccabi Bnei Raina. Trong mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al, anh có 5 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Ironi Kiryat Shmona ghi anh mang áo số 26.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nemanja Ljubisavljević
Tại Ironi Kiryat Shmona, Nemanja Ljubisavljević mang áo số 26. Ngày chuyển đến Ironi Kiryat Shmona trong hồ sơ là 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Ironi Kiryat Shmona
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 01/07/2025
Tiểu sử Nemanja Ljubisavljević
Cao 190 cm, Nemanja Ljubisavljević là cầu thủ người Serbia của Ironi Kiryat Shmona. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm, nặng 82 kg.
- Ngày sinh
- 26/11/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Ironi Kiryat Shmona
Nemanja Ljubisavljević thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Thống kê mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al của Nemanja Ljubisavljević: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2025 (0 bàn sau 29 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigat Ha'al | Ironi Kiryat Shmona | 5 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,27 |
| 2025Ligat Ha'al | Ironi Kiryat Shmona | 29 | 1.637 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 8 | 6,86 |
| 2025Toto Cup Ligat Al | Ironi Kiryat Shmona | 2 | 166 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Ligat Ha'al | Maccabi Bnei Raina | 30 | 2.567 | 1 | — | Thẻ vàng: 11 | — |
| 2024State Cup | Maccabi Bnei Raina | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Maccabi Bnei Raina | 4 | 360 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Ligat Ha'al | Maccabi Bnei Raina | 33 | 2.932 | 1 | — | Thẻ vàng: 14 | — |
| 2023Toto Cup Ligat Al | Maccabi Bnei Raina | 5 | 404 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023State Cup | Maccabi Bnei Raina | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nemanja Ljubisavljević theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ironi Kiryat Shmona | 2025 – 2026/27 | 36 | 2.163 | 0 | 2 |
| Maccabi Bnei Raina | 2023 – 2024 | 77 | 6.713 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nemanja Ljubisavljević
- Nemanja Ljubisavljević hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ironi Kiryat Shmona là CLB hiện tại của Nemanja Ljubisavljević, mang áo số 26.
- Nemanja Ljubisavljević bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nemanja Ljubisavljević 29 tuổi (sinh ngày 26/11/1996), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Nemanja Ljubisavljević mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligat Ha'al ghi nhận Nemanja Ljubisavljević có 0 bàn qua 5 trận.
Cập nhật lần cuối: 05:19 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.