Lech Poznań thắng Klaksvíkar Ítróttarfelag 5-0 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng loại thứ 3), đá lúc 01:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Torsvollur.
Dự đoán nhanh
-
Klaksvíkar Ítróttarfelag 20% - Hòa 24%
-
Lech Poznań 56%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
11 Dứt điểm 18
4 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Klaksvíkar Ítróttarfelag 20% Hòa 24% 56% Lech Poznań
xG dự kiến 1.18 - 1.19
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.577%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Lech Poznań (56%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.30 | 4.10 (kèo tăng) | 1.57 |
| Nguồn 2 | 5.72 (kèo giảm) | 4.32 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 5.50 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 5.00 | 3.80 | 1.50 |
| Nguồn 5 | 5.00 (kèo giảm) | 4.10 | 1.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 5.00 | 4.20 (kèo giảm) | 1.53 |
| Nguồn 7 | 5.10 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 5.20 | 4.15 | 1.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 4.50 | 4.20 | 1.66 |
| Nguồn 10 | 4.95 (kèo giảm) | 3.98 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 6.20 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 5.50 | 4.00 | 1.53 |
| Nguồn 13 | 5.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 5.68 (kèo giảm) | 4.16 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 5.10 | 3.95 | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 5.30 | 4.06 | 1.55 |
| Nguồn 17 | 5.95 | 4.30 | 1.54 |
| Nguồn 18 | 5.50 | 4.10 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 5.90 | 3.85 | 1.55 |
| Nguồn 20 | 5.10 | 3.95 | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 5.75 | 4.20 | 1.48 |
| Nguồn 22 | 4.50 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 5.20 (kèo giảm) | 4.12 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 5.25 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 5.19 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 4.82 (kèo giảm) | 3.77 (kèo giảm) | 1.54 |
| Nguồn 27 | 5.25 | 4.33 | 1.57 |
| Nguồn 28 | 5.40 | 3.95 (kèo giảm) | 1.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 6.30 | 4.60 | 1.56 |
| Nguồn 30 | 4.90 | 4.30 | 1.60 |
| Nguồn 31 | 5.50 | 4.10 (kèo giảm) | 1.55 |
| Nguồn 32 | 5.80 (kèo giảm) | 4.10 | 1.53 |
| Nguồn 33 | 6.00 | 4.20 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 5.20 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 5.00 | 4.00 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 5.61 (kèo giảm) | 4.18 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 5.50 | 4.00 | 1.55 |
| Nguồn 38 | 5.33 | 4.20 | 1.55 |
| Nguồn 40 | 6.00 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 4.92 (kèo giảm) | 3.94 (kèo giảm) | 1.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 5.50 | 4.20 | 1.60 |
| Nguồn 43 | 5.10 | 3.95 | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 5.25 | 4.33 | 1.57 |
| Nguồn 45 | 5.70 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) | 1.48 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 5.65 | 4.15 | 1.53 |
| Nguồn 47 | 5.50 (kèo giảm) | 4.15 (kèo giảm) | 1.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 5.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 5.00 | 3.90 | 1.50 |
| Nguồn 50 | 5.25 (kèo giảm) | 4.21 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 5.40 | 3.80 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 5.35 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 5.46 (kèo tăng) | 3.89 (kèo tăng) | 1.50 |
| Nguồn 54 | 5.40 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 1.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 5.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.50 |
| Nguồn 56 | 6.09 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 1.53 |
| Nguồn 57 | 5.42 (kèo giảm) | 4.37 (kèo giảm) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 5.10 | 3.95 | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 5.40 (kèo giảm) | 4.30 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 5.10 | 3.95 | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 5.69 (kèo giảm) | 4.09 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 5.00 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 4.82 (kèo giảm) | 3.77 (kèo giảm) | 1.54 |
| Nguồn 64 | 5.65 | 4.10 | 1.55 |
| Nguồn 65 | 5.25 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) | 1.57 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 5.50 (kèo giảm) | 4.00 | 1.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 5.19 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) | 1.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 5.25 (kèo tăng) | 4.20 | 1.55 |
| Nguồn 69 | 5.80 | 4.30 | 1.51 |
| Nguồn 70 | 5.50 | 4.15 | 1.55 |
| Nguồn 71 | 5.00 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 1.50 |
| Đồng thuận | 5.34 | 4.13 | 1.55 |
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
11 18 Dứt điểm
3 9 Sút trúng đích
4 9 Phạt góc
14 10 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 J. Johannesen -
14 R. S. Joensen -
6 D. Johansen -
27 D. Reynheim -
29 S. Kalsø -
12 N. Christensen -
17 F. Brattbakk -
24 M. Gonzalez -
33 J. Joensen -
20 E. Hustad
Dự bị
-
11 D. Håkans -
22 R. Murawski -
20 R. Gumny -
53 K. Delikat -
35 M. Pruchniewski -
41 B. Mrozek -
3 A. Douglas -
90 H. Janyszka
Diễn biến trận đấu
20'
A. Sayyad 0-1
24'
Hết hiệp 1 · 0-1
49'
P. Rodríguez 0-2 kiến tạo: A. Sayyad
vào: J. Johannesen, ra: G. Rólantsson
64'
vào: R. S. Joensen, ra: M. Sinyan
64'
64'
vào: R. Murawski, ra: A. Sayyad
74'
75'
A. Kozubal 0-3
vào: D. Reynheim, ra: O. Ali
76'
vào: D. Johansen, ra: J. Carlos
76'
76'
vào: R. Gumny, ra: P. Rodríguez
76'
vào: K. Delikat, ra: L. Palma
80'
81'
vào: S. Kalsø, ra: D. Pavlović
83'
88'
D. Håkans 0-4 kiến tạo: P. Wålemark
90'
90'+2
P. Wålemark 0-5
90'+2
Kết thúc trận · 0-5
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Klaksvíkar Ítróttarfelag 0 Hòa 2 Lech Poznań
3.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Klaksvíkar Ítróttarfelag
100% Tỷ lệ thắng Lech Poznań
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Klaksvíkar Ítróttarfelag 0-5 Lech Poznań
- 07/08/2026 Lech Poznań 1-0 Klaksvíkar Ítróttarfelag