Keçiörengücü thắng Manisa F.K. 2-1 ở 1. Lig (Vòng 37), đá lúc 20:00 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Aktepe Stadı.
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
31 Dứt điểm 4
8 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,0 Wellington Nascimento Keçiörengücü
- 8,0 Vedat Karakuş Manisa F.K.
- 7,7 İbrahim Akdağ Keçiörengücü
Thống kê trận đấu
64% 36% Kiểm soát bóng
31 4 Dứt điểm
11 0 Sút trúng đích
8 5 Phạt góc
12 9 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 M. Erdogan -
8 E. Rroca -
73 S. Lus -
5 O. Caliskan -
28 E. Yilmaz -
23 Mexer -
17 H. Bilgic -
6 E. Develi -
9 A. Akman -
70 O. Diaby
Dự bị
-
22 S. Bodur -
11 B. Adekanye -
23 M. Kiprit -
21 E. Akboga -
24 Y. Dursun -
13 A. Ibik -
77 U. Can Aslan -
65 A. Sen -
70 Y. E. Kose -
98 K. Guler
Chơi hay nhất
8,0 Wellington Nascimento Keçiörengücü
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
8,0 Vedat Karakuş Manisa F.K.
7 lần cứu thua
7,7 İbrahim Akdağ Keçiörengücü
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Keçiörengücü
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Emre Satılmış TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 21/23 | – | – |
| 15 Wellington Nascimento HV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 35/40 | – | – |
| 10 Hüseyin Bulut HV | 90' | 7,0 | – | 1 | – | 15/18 | 4 | 2 |
| 4 Abdullah Çelik HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 38/44 | 1 | – |
| 11 Ali Dere HV | 83' | 7,2 | – | 0 | – | 17/22 | 4 | 3 |
| 73 Süleyman Luş HV DB | 13' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 8/8 | 1 | – |
| 14 İbrahim Akdağ TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 1/4 | 58/66 | 3 | – |
| 7 Odise Roshi TV | 89' | 6,7 | – | 1 | 2/4 | 17/24 | 3 | 1 |
| 21 F. Ezeh TV | 89' | 6,3 | – | 0 | 0/2 | 23/30 | 1 | 1 |
| 36 Ishak Karaogul TV | 83' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 41/53 | 1 | 1 |
| 22 Halil Ayan TV | 72' | 6,9 | – | 0 | 2/3 | 12/15 | 1 | 1 |
| 8 Eduart Rroca TV DB | 18' | 7,3 | – | 0 | 3/3 | 12/13 | 3 | – |
| 6 Erkam Develi TV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 9/11 | – | – |
| 28 Enes Yilmaz TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 0/1 | – | 1 |
| 70 Ussumane Djabi TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 2/2 | 1 | 1 |
| 78 J. Fernandes TĐ | 90' | 6,6 | 1 | 0 | 2/4 | 6/11 | – | – |
Manisa F.K.
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Vedat Karakuş TM | 86' | 8,0 | – | 0 | – | 11/31 | – | – | 7 |
| 22 Saim Bodur TM DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 19 Umut Erdem HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 16/18 | – | 2 | – |
| 4 Christophe Hérelle HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 19/22 | – | – | – |
| 45 Ayberk Karapo HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 14/16 | – | 2 | – |
| 27 Yasin Güreler HV | 36' | 5,3 | – | 0 | – | 8/9 | – | – | – |
| 13 Ada Ibik HV DB | 13' | 6,9 | – | 0 | – | 4/7 | – | 1 | – |
| 10 Jonathan Lindseth TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 29/35 | – | 2 | – |
| 20 Yassine Benrahou TV | 83' | 6,2 | – | 0 | – | 21/24 | 1 | – | – |
| 25 Mamadou Cissokho TV | 78' | 6,6 | – | 0 | – | 19/23 | – | – | – |
| 7 Alenis Vargas TV | 68' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 7/10 | – | 1 | – |
| 17 Osman Kahraman TV | 68' | 6,2 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
| 9 Loïs Diony TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 5/7 | 1 | – | – |
| 23 Muhammed Kiprit TĐ DB | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 11 B. Adekanye TĐ DB | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 3/3 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Fernandes 1-0 kiến tạo: H. Bulut
18'
36'
Yasin Güreler
36'
Yasin Güreler Nâng mức thẻ phạt
45'
A. Celik 1-1 (phản lưới)
Wellington Nascimento 2-1 kiến tạo: O. Roshi
67'
68'
vào: B. Adekanye, ra: A. Vargas
68'
vào: M. Kiprit, ra: O. Kahraman
78'
Mamadou Cissokho
79'
Umut Erdem
Odise Roshi
80'
81'
Christophe Herelle
vào: E. Develi, ra: I. Karaogul
83'
83'
vào: A. Ibik, ra: Y. Benrahou
86'
vào: S. Bodur, ra: V. Karakus