
J. Fernandes
Tiểu sử J. Fernandes
- Số áo
- 78
- CLB hiện tại
- Rudes
Thống kê J. Fernandes mùa 2026/27
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyHNL | Rudes | 2 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 20251. Lig | Keçiörengücü | 36 | 1.545 | 9 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp J. Fernandes theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Rudes | 2026/27 | 2 | 21 | 0 | 0 |
| Keçiörengücü | 2025 | 36 | 1.545 | 9 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Lịch sử chuyển nhượng J. Fernandes
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/8/2026 | Keçiörengücü | Rudes | Không công bố |
| 20/8/2026 | Keçiörengücü | Rudes | Không công bố |
| 29/6/2026 | Keçiörengücü | Fernandes Junior | Không công bố |
| 13/7/2025 | Esenler Erokspor | Keçiörengücü | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 05:09 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.