
Mexer
Mexer từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Mexer gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Bandırmaspor sang Keçiörengücü ngày 13/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Keçiörengücü | Mexer | Không công bố |
| 13/7/2025 | Bandırmaspor | Keçiörengücü | Không công bố |
| 13/7/2025 | Bandırmaspor | Tomori Berat | Không công bố |
| 23/7/2023 | Estoril | Bandırmaspor | Tự do |
| 24/8/2022 | Bordeaux | Estoril | Tự do |
| 1/7/2019 | Rennes | Bordeaux | Tự do |
| 1/7/2014 | Nacional | Rennes | Không công bố |
| 1/7/2012 | Sporting CP | Nacional | Tự do |
| 1/8/2010 | Sporting CP | Olhanense | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mexer, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mexer là ngày 01/08/2010, khi anh từ Sporting CP chuyển tới Olhanense — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Keçiörengücü bắt đầu ngày 13/07/2025, khi anh đến từ Bandırmaspor. Trong mùa 2025 tại 1. Lig, anh có 8 lần ra sân. Tại Keçiörengücü, anh khoác áo số 23.
Mexer đang khoác áo đội nào?
Mexer đang khoác áo Keçiörengücü, gia nhập ngày 13/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 23.
- Câu lạc bộ
- Keçiörengücü
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 13/07/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Mexer
Sinh ngày 08/09/1988, Mexer là cầu thủ và hiện thuộc Keçiörengücü. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Mozambique.
- Ngày sinh
- 8/9/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Mozambique
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Keçiörengücü
Chỉ số mùa 2025 của Mexer
Mexer đã chơi 8 trận với 720 phút trên sân mùa 2025 tại 1. Lig. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,64.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Lig | Keçiörengücü | 8 | 720 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,64 |
| 2025Türkiye Kupası | Keçiörengücü | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 20241. Lig | Keçiörengücü | 17 | 1.175 | — | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,86 |
| 20241. Lig | Bandırmaspor | 16 | 1.175 | — | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,86 |
| 2024Türkiye Kupası | Bandırmaspor | 1 | 72 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Mozambique | 7 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Mozambique | 3 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025Friendlies | Mozambique | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mexer theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Keçiörengücü | 2024 – 2025 | 26 | 1.895 | 0 | 0 |
| Bandırmaspor | 2024 | 17 | 1.247 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mozambique | 2025/26 – 2026 | 11 | 360 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mexer
- Mexer có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Mexer ra sân 8 trận mùa 2025 tại 1. Lig và ghi 0 bàn.
- Mexer đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Mexer hiện khoác áo Keçiörengücü, mang áo số 23.
- Mexer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mexer 38 tuổi (sinh ngày 08/09/1988), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.