Sporting CP
Bồ Đào Nha
Thứ hạng VĐQG Bồ Đào Nha
Sporting CP đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội tại VĐQG Bồ Đào Nha, với 18 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Sporting CP
Hai vòng vừa rồi, Sporting CP thắng Sporting Braga 3-1 và hoà FC Arouca 2-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 26/27 của Sporting CP
Mạch bất bại 8 trận đang giúp Sporting CP đi lên tại VĐQG Bồ Đào Nha. Cụ thể là 5 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm.
Sporting CP tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Sporting CP dừng ở 9 sau 8 trận. Đội đang có hiệu số +11. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 2 của nhóm.
Sporting CP đang bám đuổi những ai?
Sporting CP và Santa Clara đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của FC Porto còn xa 6 điểm. Nhóm này được xếp vào vòng loại Cúp C1 Châu Âu.
Sporting CP: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sporting CP là đội bóng Bồ Đào Nha, mùa 26/27 thi đấu tại VĐQG Bồ Đào Nha. Estádio José Alvalade có 52.095 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 2003. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Sporting.
Thành tích sân nhà và sân khách của Sporting CP
Sporting CP ghi 10 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Chân sút chủ lực của Sporting CP
Luis Javier Suárez là người ghi nhiều bàn nhất cho Sporting CP mùa 26/27 với 6 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 463 phút.
Đối thủ kế tiếp của Sporting CP
Académico Viseu FC là đối thủ kế tiếp của Sporting CP tại VĐQG Bồ Đào Nha, trận sân nhà bắt đầu lúc 03h30 ngày 26/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estádio José Alvalade. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 14 điểm. Académico Viseu FC có 4 thắng, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 4 | Silas Andersen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 5 | Sergi Altimira | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Zeno Debast | Hậu vệ | Bỉ |
| 7 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 8 | João Simões | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Rafael Nel | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ | Mozambique |
| 11 | Nuno Santos | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 13 | Georgios Vagiannidis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 14 | Sotiris Alexandropoulos | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 17 | Rodrigo Zalazar | Tiền đạo | Uruguay |
| 19 | Nestory Irankunda | Tiền đạo | Úc |
| 20 | Maximiliano Araújo | Hậu vệ | Uruguay |
| 21 | Pedro Lima | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Iván Fresneda | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Moncef Zekri | Tiền vệ | Morocco |
| 25 | Gonçalo Inácio | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 28 | Jesse Derry | Tiền vệ | Anh |
| 30 | Kaique | Thủ môn | Brazil |
| 31 | Luís Guilherme | Tiền vệ | Brazil |
| 41 | Diego Callai | Thủ môn | Brazil |
| 50 | Rodrigo Dias | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 55 | Ibrahima Ba | Hậu vệ | Senegal |
| 58 | Flávio Gonçalves | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 70 | Salvador Blopa | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 72 | Eduardo Quaresma | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 73 | Eduardo Felicíssimo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 77 | Issa Doumbia | Tiền vệ | Ý |
| 97 | Luis Javier Suárez | Tiền đạo | Colombia |