IMT Novi Beograd thắng Radnik Surdulica 1-0 ở Super Liga (Vòng 11), đá lúc 20:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion FK Bežanija.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
13 Dứt điểm 10
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Karl Fabien IMT Novi Beograd
- 7,7 Nikola Glišić IMT Novi Beograd
- 7,3 Julián Delmás IMT Novi Beograd
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
IMT Novi Beograd 45% Hòa 45% 10% Radnik Surdulica
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: IMT Novi Beograd (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.80 | 3.65 | 4.46 |
| Nguồn 2 | 1.80 | 3.50 | 4.33 |
| Nguồn 3 | 1.78 | 3.35 | 4.25 |
| Nguồn 4 | 1.80 | 3.50 | 4.33 |
| Nguồn 5 | 1.67 | 3.00 | 3.75 |
| Nguồn 6 | 1.85 | 3.45 | 4.00 |
| Nguồn 7 | 1.70 | 3.44 | 4.20 |
| Nguồn 8 | 1.75 | 3.39 | 4.45 |
| Nguồn 9 | 1.75 | 3.30 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.78 | 3.44 | 4.25 |
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
13 10 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
3 7 Phạt góc
25 10 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 Kadir Gicic -
40 F. Kamano -
14 I. Kebe -
27 V. Radočaj -
20 D. Radivojevic -
28 A. Milanovic -
23 D. Akrofi - 37 Daniel Aghahowa
- 24 Luka Gutic
Dự bị
- 3 Luka Žorić
-
18 F. Žunić -
29 O. Shukurov -
23 Lazar Radojicic -
7 D. Stojanović -
25 Teo Lakić -
92 A. Kosiah -
88 Đ. Jovanović - 34 Nikša Blagojević
-
20 L. Jovanovic -
14 Uroš Ilić
Chơi hay nhất
8,2 Karl Fabien IMT Novi Beograd
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Nikola Glišić IMT Novi Beograd
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,3 Julián Delmás IMT Novi Beograd
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
IMT Novi Beograd
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ognjen Čančarević TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/39 | 0 | 0 | 3 |
| 2 Julián Delmás HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/39 | 2 | 1 | 0 |
| 45 Ismael Casas HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Moussa Sissako HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 16/25 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Aleksandar Sedlar HV | 54' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 0 | 0 |
| 28 A. Milanovic HV DB | 36' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Vasilije Novicic TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 30/36 | 2 | 3 | 0 |
| 19 T. Cojic TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 14/18 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Nikola Glišić TV | 80' | 7,7 | 0 | 1 | 0/1 | 7/10 | 3 | 2 | 0 |
| 18 Wendkuuni Tiendrébéogo TV | 80' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 3 | 6 | 0 |
| 27 Vladimir Radočaj TV DB | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 9/20 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Karl Fabien TV | 23' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 4/5 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Ibrahima Kebe TV DB | 10' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Charly Keita TĐ | 55' | 6,6 | 0 | 0 | 2/4 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 40 François Kamano TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
Radnik Surdulica
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 S. Randjelovic TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/27 | 0 | 0 | 5 |
| 37 Sadick Abubakar HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 55/64 | 0 | 3 | 0 |
| 6 David Stojanović HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 47/57 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Uroš Lazić HV | 76' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/32 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Filip Žunić HV DB | 67' | 5,3 | 0 | 0 | 0/2 | 18/27 | 1 | 0 | 0 |
| 21 U. Filipovic HV | 23' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 2 | 0 |
| 30 Martin Novaković TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 28/40 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Miloš Popović TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Miloš Spasić TV | 60' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Aleksandar Pejović TV | 60' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 23/31 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Darko Stojanović TV DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/21 | 2 | 1 | 0 |
| 29 Otabek Shukurov TV DB | 14' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Vukašin Bogdanović TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/30 | 1 | 0 | 0 |
| 20 L. Jovanovic TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 5/6 | 1 | 0 | 0 |
| 88 Đorđe Jovanović TĐ DB | 30' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 13/16 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Karl Kezy Fabien 1-0 kiến tạo: nikola glisic
21'
23'
Miloš Popović
vào: Vladimir Radocaj, ra: Karl Kezy Fabien
23'
23'
vào: Filip Zunic, ra: Uros Filipovic
27'
Filip Zunic
33'
Lazar Radojičić
vasilije novicic
34'
45'
vào: Luka Jovanović, ra: Emmanuel Quarshie
vào: Andrej Milanović, ra: Aleksandar Sedlar
54'
vào: Daniel Aghahowa, ra: Charly Keita
55'
60'
vào: Djordje Jovanovic, ra: Milos Spasic
60'
vào: Darko Stojanović, ra: Aleksandar Pejović
Moussa Sissako
65'
Josué Tiendrébéogo
69'
76'
vào: Otabek Shukurov, ra: Uros Lazic
vào: François Kamano, ra: nikola glisic
80'
vào: Ibrahima Kebe, ra: Josué Tiendrébéogo
80'
Lịch sử đối đầu (6 trận)
3 IMT Novi Beograd 2 Hòa 1 Radnik Surdulica
2.17 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng IMT Novi Beograd
17% Tỷ lệ thắng Radnik Surdulica
Những lần gặp gần nhất
- 02/03/2026 IMT Novi Beograd Radnik Surdulica
- 29/10/2025 Radnik Surdulica IMT Novi Beograd
- 26/09/2025 Radnik Surdulica IMT Novi Beograd
- 01/05/2024 IMT Novi Beograd Radnik Surdulica
- 16/03/2024 Radnik Surdulica IMT Novi Beograd
- 06/10/2023 IMT Novi Beograd Radnik Surdulica