
Wendkuuni Tiendrébéogo
Số liệu mùa 2026/27 của Wendkuuni Tiendrébéogo
Mùa 2026/27 tại Super Liga, Wendkuuni Tiendrébéogo góp mặt 9 trận trong màu áo IMT Novi Beograd. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,04. Trung bình anh thi đấu 71 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | IMT Novi Beograd | 9 | 641 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,04 |
| 2025Super Liga | IMT Novi Beograd | 13 | 868 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,72 |
| 2025Ligue 2 | Annecy | 13 | 567 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,83 |
| 2024Ligue 2 | Annecy | 30 | 821 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,58 |
| 2024Coupe de France | Annecy | 1 | 62 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Burkina Faso | 1 | 62 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Wendkuuni Tiendrébéogo
Sinh ngày 21/11/2002, Wendkuuni Tiendrébéogo là cầu thủ và hiện thuộc IMT Novi Beograd. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 169 cm, nặng 65 kg. Trong đội hình IMT Novi Beograd, anh mặc áo 18.
- Ngày sinh
- 21/11/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Burkina Faso
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- IMT Novi Beograd
Câu lạc bộ và hợp đồng của Wendkuuni Tiendrébéogo
Wendkuuni Tiendrébéogo thi đấu cho IMT Novi Beograd tại Super Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 18. Ngày chuyển đến IMT Novi Beograd trong hồ sơ là 05/02/2026.
- Câu lạc bộ
- IMT Novi Beograd
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 05/02/2026
Chặng đường sự nghiệp Wendkuuni Tiendrébéogo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wendkuuni Tiendrébéogo là ngày 05/02/2026, khi anh rời Annecy sang IMT Novi Beograd — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với IMT Novi Beograd, và ở mùa 2026/27 tại Super Liga anh ghi 1 bàn sau 9 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở IMT Novi Beograd ghi anh mang áo số 18.
Lịch sử chuyển nhượng Wendkuuni Tiendrébéogo
Dữ liệu chuyển nhượng của Wendkuuni Tiendrébéogo gồm 1 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/2/2026 | Annecy | IMT Novi Beograd | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Wendkuuni Tiendrébéogo theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IMT Novi Beograd | 2025 – 2026/27 | 22 | 1.509 | 1 | 0 |
| Annecy | 2024 – 2025 | 44 | 1.450 | 6 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Burkina Faso | 2025 | 1 | 62 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wendkuuni Tiendrébéogo
- Wendkuuni Tiendrébéogo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận Wendkuuni Tiendrébéogo có 1 bàn qua 9 trận.
- Wendkuuni Tiendrébéogo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- IMT Novi Beograd là CLB hiện tại của Wendkuuni Tiendrébéogo, mang áo số 18.
- Wendkuuni Tiendrébéogo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Wendkuuni Tiendrébéogo 23 tuổi (sinh ngày 21/11/2002), cao 169 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:40 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.