HJK thắng VPS 6-0 ở VĐQG Phần Lan, đá lúc 22:00 ngày 08/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Bolt Arena.
Dự đoán nhanh
-
HJK 60% - Hòa 23%
-
VPS 17%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng60%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
20 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 27 | 14 | 6 | 7 | +17 | 48 |
| 5 | | 27 | 11 | 6 | 10 | 0 | 39 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Mads Borchers HJK
- 9,5 Leonel Montano HJK
- 8,6 Alfie Cicale HJK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
HJK 60% Hòa 23% 17% VPS
xG dự kiến 1.53 - 1.20
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: HJK (60%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.54 | 4.25 | 5.40 |
| Nguồn 4 | 1.50 | 4.00 | 5.75 |
| Nguồn 6 | 1.47 | 4.00 | 5.00 |
| Nguồn 7 | 1.58 | 3.85 | 5.40 |
| Nguồn 8 | 1.50 | 4.10 | 5.50 |
| Nguồn 10 | 1.53 | 4.10 | 5.75 |
| Nguồn 11 | 1.53 | 4.20 | 5.04 |
| Nguồn 12 | 1.50 | 3.90 | 5.25 |
| Nguồn 13 | 1.57 | 4.30 | 5.60 |
| Nguồn 16 | 1.50 | 3.90 | 5.25 |
| Nguồn 17 | 1.54 | 4.25 | 5.40 |
| Nguồn 18 | 1.56 | 4.20 | 5.90 |
| Nguồn 19 | 1.55 | 4.25 | 5.00 |
| Nguồn 21 | 1.55 | 4.49 | 5.85 |
| Nguồn 22 | 1.51 | 3.69 | 4.68 |
| Nguồn 24 | 1.60 | 3.95 | 4.60 |
| Nguồn 26 | 1.55 | 4.00 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.54 | 4.10 | 5.40 |
Thống kê trận đấu
2.55 0.84 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
20 9 Dứt điểm
10 1 Sút trúng đích
7 1 Cơ hội ngon
4 6 Phạt góc
8 12 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 J. Samooja -
24 E. Leveälahti -
13 K. Simojoki -
77 J. Veteli -
22 L. Möller -
32 M. Guèye -
11 Martin Kirilov -
8 P. Mentu -
87 N. Kroupkin
Dự bị
-
1 A. Piispa -
3 R. Simpson -
17 D. Terrnava -
7 J. Turfkruier -
30 J. Vahtera -
25 H. Salomaa -
11 J. Muzinga -
9 C. Holmelund -
20 X. Odhiambo
Chơi hay nhất
10,0 Mads Borchers HJK
3 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
9,5 Leonel Montano HJK
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,6 Alfie Cicale HJK
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
HJK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jesse Öst C TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 0 | 0 | 1 |
| 14 Leonel Montano HV | 90' | 9,5 | 1 | 0 | 1/1 | 34/46 | 2 | 3 | 0 |
| 31 Mihailo Bogićević HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 38/45 | 2 | 2 | 0 |
| 6 Ville Tikkanen HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 60/72 | 0 | 5 | 0 |
| 17 Nikolai Alho HV | 78' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Kaius Simojoki HV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mads Borchers TV | 90' | 10,0 | 3 | 0 | 3/5 | 21/36 | 2 | 2 | 0 |
| 29 Santeri Haarala TV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 2/4 | 21/23 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Alfie Cicale TV | 78' | 8,6 | 1 | 0 | 2/2 | 28/33 | 2 | 2 | 0 |
| 4 Alexander Ring TV | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 41/52 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Lucas Lingman TV | 57' | 7,1 | 0 | 0 | 0/2 | 19/23 | 1 | 4 | 0 |
| 77 Joona Veteli TV DB | 33' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Martin Kirilov TV DB | 24' | 7,4 | 0 | 1 | 1/2 | 10/11 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Mouhamed Gueye TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Pyry Mentu TV DB | 12' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Teemu Pukki TĐ | 66' | 7,1 | 1 | 0 | 1/2 | 13/18 | 1 | 0 | 0 |
VPS
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Mamadou Jalloh C TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/35 | 0 | 0 | 5 |
| 19 Martti Haukioja HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 46/57 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Emmanuel Okereke HV | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Jayden Turfkruier HV DB | 45' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/24 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Miika Niemi HV | 45' | 5,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Yassin Daoussi TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 33/42 | 1 | 2 | 0 |
| 27 Kevin Kouassivi-Benissan TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 26/32 | 2 | 6 | 0 |
| 26 Oluwaseyi Ogunniyi TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 22/28 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Razak Simpson TV DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Paulo Lima TV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Dren Terrnava TV DB | 23' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Simon Lindholm TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 1 | 2 | 0 |
| 29 Wilson Samaké TĐ | 85' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Antti-Ville Räisänen TĐ | 67' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/28 | 1 | 1 | 0 |
| 25 Henri Salomaa TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Casper Holmelund TĐ DB | 5' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
T. Pukki 1-0
6'
M. Borchers 2-0
17'
M. Borchers 3-0
38'
41'
P. Lima Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 3-0
46'
vào: R. Simpson, ra: E. Okereke
46'
vào: H. Salomaa, ra: P. Lima
46'
vào: J. Turfkruier, ra: M. Niemi
M. Borchers 4-0
53'
vào: J. Veteli, ra: L. Lingman
57'
L. Montano 5-0
61'
vào: Martin Kirilov, ra: A. Ring
66'
67'
vào: D. Terrnava, ra: A. Räisänen
A. Cicale 6-0 kiến tạo: Martin Kirilov
71'
vào: K. Simojoki, ra: A. Cicale
78'
85'
vào: C. Holmelund, ra: W. Samaké
90'
S. Lindholm Phạm lỗi
Kết thúc trận · 6-0
Lịch sử đối đầu (48 trận)
31 HJK 10 Hòa 7 VPS
2.83 Bàn/trận TB
65% Tỷ lệ thắng HJK
15% Tỷ lệ thắng VPS
Những lần gặp gần nhất
- 18/07/2026 HJK 2-1 VPS
- 22/05/2026 VPS 2-1 HJK
- 05/07/2025 VPS 0-2 HJK
- 26/04/2025 HJK 3-1 VPS
- 21/09/2024 VPS 1-1 HJK
- 01/09/2024 VPS 1-3 HJK
- 17/05/2024 HJK 1-2 VPS
- 08/10/2023 VPS 3-2 HJK
+ 2 trận khác