Sporting Gijón thắng Granada 2-1 ở Hạng Hai Tây Ban Nha (Vòng 42), đá lúc 02:00 ngày 31/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Nuevo Los Carmenes.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.01 | 0.74 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.74 | X1.00 |
1 2.35 X 3.40 2 2.82
Cập nhật lần cuối 21:08 31/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
10 Dứt điểm 8
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 11 | 6 | 2 | 3 | +4 | 20 |
| 5 | | 10 | 6 | 1 | 3 | +2 | 19 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.30 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 2.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.38 (kèo giảm) | 3.30 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.32 | 3.50 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.47 | 3.45 (kèo tăng) | 2.82 |
| Nguồn 5 | 2.35 | 3.30 (kèo tăng) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.30 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 2.25 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.75 |
| Nguồn 8 | 2.35 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.40 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 2.85 |
| Nguồn 10 | 2.33 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.35 (kèo giảm) | 3.45 | 2.80 |
| Nguồn 12 | 2.45 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.38 | 3.35 | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.38 | 3.25 | 2.75 |
| Đồng thuận | 2.35 | 3.40 | 2.82 |
Thống kê trận đấu
1.09 0.40 xG (bàn kỳ vọng)
59% 41% Kiểm soát bóng
10 8 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
2 5 Phạt góc
9 11 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 B. Diocou -
20 S. Ruiz -
22 B. Diallo -
27 M. J. Gambin -
26 S. Rodelas -
34 Í. García -
28 O. N. Oppong - 43 O. Emeka
-
9 G. Petit - 32 D. Rodríguez
-
39 B. Dembelé - 42 P. Jimenez
Dự bị
-
7 G. Campos -
3 P. García -
12 B. Oliván -
23 E. Curbelo -
8 J. Bernal -
13 C. Sanchez -
30 I. Venteo -
11 D. Queipo -
18 A. Coundoul
Diễn biến trận đấu
J. M. Arnáiz 1-0 kiến tạo: J. Pascual
2'
27'
K. Vázquez
34'
45'+2
D. Hormigo 1-1 (phản lưới)
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: G. Campos, ra: C. Gelabert
vào: S. Ruiz, ra: M. Trigueros
61'
68'
73'
vào: B. Oliván, ra: K. Vázquez
73'
vào: J. Bernal, ra: M. Rodriguez
73'
vào: E. Curbelo, ra: L. Perrin
vào: M. J. Gambin, ra: I. González
81'
vào: B. Diallo, ra: M. L. Maroto
81'
vào: S. Rodelas, ra: J. M. Arnáiz
85'
90'+2
B. Oliván 1-2 kiến tạo: J. Dubasin
Hiệp hai · 1-2
Lịch sử đối đầu (28 trận)
11 Granada 4 Hòa 13 Sporting Gijón
2.64 Bàn/trận TB
39% Tỷ lệ thắng Granada
46% Tỷ lệ thắng Sporting Gijón
Những lần gặp gần nhất
- 31/05/2026 Granada 1-2 Sporting Gijón
- 13/12/2025 Sporting Gijón 1-0 Granada
- 26/01/2025 Granada 3-1 Sporting Gijón
- 17/11/2024 Sporting Gijón 1-2 Granada
- 02/04/2023 Sporting Gijón 1-0 Granada
- 14/10/2022 Granada 5-0 Sporting Gijón
- 13/04/2019 Sporting Gijón 1-0 Granada
- 24/11/2018 Granada 1-2 Sporting Gijón
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 8 | 0 | 2 | 20-7 | +13 | 24 | WWWWW |
| 2 | | 10 | 7 | 2 | 1 | 18-4 | +14 | 23 | WLDWW |
| 3 | | 10 | 7 | 1 | 2 | 20-11 | +9 | 22 | DLWWW |
| 4 | | 11 | 6 | 2 | 3 | 18-14 | +4 | 20 | WWWWL |
| 5 | | 10 | 6 | 1 | 3 | 11-9 | +2 | 19 | WWWLW |
| 6 | | 10 | 5 | 3 | 2 | 17-9 | +8 | 18 | WDDWW |
| 7 | | 10 | 5 | 3 | 2 | 12-5 | +7 | 18 | DWDLW |
| 8 | | 10 | 5 | 2 | 3 | 13-10 | +3 | 17 | WLLWW |
| 9 | | 10 | 5 | 2 | 3 | 13-10 | +3 | 17 | WWLWL |
| 10 | | 10 | 4 | 4 | 2 | 10-8 | +2 | 16 | LWDDW |
| 11 | | 10 | 4 | 2 | 4 | 13-13 | 0 | 14 | WWWLL |
| 12 | | 10 | 3 | 4 | 3 | 12-14 | -2 | 13 | DDLDL |
| 13 | | 11 | 3 | 3 | 5 | 16-16 | 0 | 12 | LLWDW |
| 14 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 15-16 | -1 | 12 | DWLDL |
| 15 | | 10 | 4 | 0 | 6 | 15-20 | -5 | 12 | WLWLW |
| 16 | | 10 | 3 | 2 | 5 | 13-19 | -6 | 11 | LLDLL |
| 17 | | 10 | 3 | 2 | 5 | 6-15 | -9 | 11 | LLLLW |
| 18 | | 10 | 3 | 1 | 6 | 13-17 | -4 | 10 | LWDWL |
| 19 | | 10 | 2 | 2 | 6 | 14-21 | -7 | 8 | LLLLL |
| 20 | | 10 | 1 | 4 | 5 | 11-13 | -2 | 7 | LLWDL |
| 21 | | 10 | 1 | 2 | 7 | 9-22 | -13 | 5 | LLDWD |
| 22 | | 10 | 0 | 1 | 9 | 6-22 | -16 | 1 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 42 Hạng Hai Tây Ban Nha
- 30/05 AD Ceuta 1-0 Albacete Balompié
- 30/05 Real Sociedad B 1-1 Cultural Leonesa
- 31/05 Almería 1-0 Real Valladolid
- 31/05 Burgos Club de Fútbol 1-0 FC Andorra
- 31/05 CD Castellón 2-1 Eibar
- 31/05 Deportivo de La Coruña 1-2 Las Palmas
- 31/05 Real Racing Club 4-1 Cádiz
- 31/05 Real Zaragoza 0-2 Málaga CF
- 01/06 Córdoba 1-1 Huesca
- 01/06 Leganés 1-0 Mirandés
Kết quả vòng 41 Hạng Hai Tây Ban Nha
- 24/05 Albacete Balompié 3-1 Real Sociedad B
- 24/05 FC Andorra 0-2 AD Ceuta
- 24/05 Cultural Leonesa 0-2 Burgos Club de Fútbol
- 24/05 Cádiz 3-0 Leganés
- 24/05 Eibar 2-0 Córdoba
- 24/05 Huesca 0-1 CD Castellón
- 24/05 Las Palmas 1-1 Real Zaragoza
- 24/05 Mirandés 3-1 Granada
- 24/05 Málaga CF 1-1 Real Racing Club
- 24/05 Real Valladolid 0-2 Deportivo de La Coruña
- 24/05 Sporting Gijón 3-1 Almería