FK Pardubice thắng FC Zlín 3-0 ở Czech First League (Vòng 11), đá lúc 20:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Letni Stadion.
Dự đoán nhanh
-
FK Pardubice 55% - Hòa 25%
-
FC Zlín 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng55%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
15 Dứt điểm 10
3 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,4 Dávid Krčík FK Pardubice
- 8,2 Marek Icha FK Pardubice
- 8,0 Victor Samuel FK Pardubice
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
FK Pardubice 55% Hòa 25% 19% FC Zlín
xG dự kiến 1.74 - 0.89
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.573%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.542%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FK Pardubice (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.65 | 3.60 | 4.75 |
| Đồng thuận | 1.65 | 3.60 | 4.75 |
Thống kê trận đấu
2.14 0.24 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
15 10 Dứt điểm
7 3 Sút trúng đích
4 0 Cơ hội ngon
3 2 Phạt góc
15 14 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 T. Jelinek -
99 Kahuan -
27 M. Reil -
21 M. T. Traore -
11 J. Zima -
1 J. Šerák -
43 J. Noslin -
12 J. Tredl -
40 T. Boledovic -
77 R. Saarma -
9 D. Smékal
Dự bị
-
88 T. Poznar -
20 F. Appiah -
14 S. Kanu -
21 D. Grygera -
26 M. Cupak -
34 M. Knobloch -
3 S. Jirí -
4 T. Ulbrich -
6 J. Didiba -
31 L. Bartosak
Chơi hay nhất
8,4 Dávid Krčík FK Pardubice
2 lần tắc bóng
8,2 Marek Icha FK Pardubice
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,0 Victor Samuel FK Pardubice
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
FK Pardubice
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 Vladimir Neuman TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/35 | 0 | 0 | 3 |
| 37 Dávid Krčík HV | 90' | 8,4 | 0 | 0 | 0/1 | 73/74 | 0 | 2 | 0 |
| 33 Denis Halinský HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 71/83 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Emmanuel Godwin HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 35/48 | 3 | 0 | 0 |
| 25 Ryan Mahuta HV | 85' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 47/49 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Martin Reil HV DB | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Mouhamed Tidjane Traoré HV DB | 5' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Michal Hlavatý C TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 67/75 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Marek Icha TV | 85' | 8,2 | 1 | 0 | 2/2 | 34/43 | 0 | 1 | 0 |
| 90 Giannis-Fivos Botos TV | 60' | 6,5 | 0 | 1 | 0/3 | 17/21 | 1 | 0 | 0 |
| 16 Tomáš Jelínek TV DB | 30' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 10/12 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Jiri Zima TV DB | 5' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Abdoull Tanko TĐ | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 24/30 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Václav Drchal TĐ | 72' | 6,4 | 0 | 1 | 1/2 | 10/11 | 2 | 2 | 0 |
| 35 Victor Samuel TĐ | 71' | 8,0 | 1 | 0 | 2/2 | 24/29 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Kahuan TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
FC Zlín
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Stanislav Dostal TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/28 | 0 | 0 | 3 |
| 45 Prince Mbatshi Mukuba HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 1 | 1 | 0 |
| 39 Antonín Křapka HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 28/38 | 1 | 0 | 0 |
| 35 Ondřej Kukučka HV | 69' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 15/22 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Michal Fukala HV | 59' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 1 | 1 | 0 |
| 21 David Grygera HV DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Miloš Kratochvíl TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/3 | 40/44 | 0 | 5 | 0 |
| 82 Marián Pišoja TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 1/2 | 28/36 | 2 | 3 | 0 |
| 23 Miloš Kopečný C TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/22 | 0 | 2 | 0 |
| 8 David Machalík TV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Cletus Nombil TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/17 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Frank Appiah TV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 2 | 0 | 0 |
| 26 Michal Cupak TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Tomáš Poznar TĐ DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 3/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Daniel Šmiga TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Stanley Kanu TĐ DB | 31' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
M. Icha 1-0 kiến tạo: R. Mahuta
15'
V. Samuel 2-0 kiến tạo: G. Botos
33'
Hết hiệp 1 · 2-0
55'
M. Fukala Phạm lỗi
vào: T. Jelinek, ra: G. Botos
60'
T. Jelinek 3-0 kiến tạo: V. Drchal
64'
69'
vào: D. Grygera, ra: O. Kukucka
76'
vào: M. Cupak, ra: D. Machalík
vào: M. T. Traore, ra: R. Mahuta
85'
Kết thúc trận · 3-0