Servette FC thắng FC Thun 4-2 ở VĐQG Thuỵ Sĩ (Vòng 4), đá lúc 00:00 ngày 17/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stockhorn Arena.
Dự đoán nhanh
-
FC Thun 38% - Hòa 26%
-
Servette FC 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.96 | 0.80 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.63 |
1 2.39 X 3.65 2 2.58
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
17 Dứt điểm 13
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 10 | 4 | 1 | 5 | +1 | 13 |
| 9 | | 10 | 3 | 1 | 6 | -10 | 10 |
Chơi hay nhất
- 8,8 Fabio Saiz FC Thun
- 8,2 Mathis Lambourde Servette FC
- 7,6 Teo Allix Servette FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
FC Thun 38% Hòa 26% 37% Servette FC
xG dự kiến 1.81 - 1.76
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 66%
Tài 1.583%
Tài 3.544%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Thun (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.70 | 3.65 | 2.35 |
| Nguồn 2 | 2.38 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.75 | 3.50 | 2.25 |
| Nguồn 4 | 2.30 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.40 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 2.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.38 (kèo giảm) | 3.70 | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.30 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nguồn 13 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.80 | 3.70 | 2.37 |
| Nguồn 16 | 2.35 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.25 (kèo giảm) | 3.50 | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.79 | 3.62 | 2.30 |
| Nguồn 19 | 2.57 (kèo giảm) | 3.65 | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.22 | 3.60 | 2.65 |
| Nguồn 23 | 2.41 (kèo giảm) | 3.89 (kèo tăng) | 2.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.51 (kèo giảm) | 3.39 (kèo giảm) | 2.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.80 | 3.75 | 2.28 |
| Nguồn 27 | 2.30 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.62 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.39 | 3.65 | 2.58 |
Thống kê trận đấu
2.22 1.52 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
17 13 Dứt điểm
2 4 Sút trúng đích
3 4 Cơ hội ngon
7 5 Phạt góc
16 12 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 M. Käit -
2 O. Mambwa -
9 F. Dursun -
30 N. Maier -
15 P. Kristal -
25 T. Spycher -
54 L. Passavant -
37 L. Dähler -
80 S. Lengen
Dự bị
-
21 J. Karlsson -
27 D. D. Fofana -
42 I. Izquierdo -
37 S. Djoho -
44 L. Rieder -
23 Q. Maceiras -
36 T. Lopes -
39 E. Haxhiu -
41 T. Nunez
Chơi hay nhất
8,8 Fabio Saiz FC Thun
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,2 Mathis Lambourde Servette FC
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Teo Allix Servette FC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
FC Thun
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Niklas Steffen TM | 90' | 5,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/22 | 0 | 1 |
| 47 Fabio Fehr HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 36/54 | 3 | 2 |
| 19 Jan Bamert C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 68/73 | 0 | 1 |
| 5 Nicolas Bürgy HV | 77' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 52/61 | 0 | 3 |
| 18 Tom Strannegård HV | 64' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 17/21 | 1 | 3 |
| 2 Olivier Mambwa HV DB | 26' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 1 |
| 70 Nils Reichmuth TV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 16/29 | 2 | 3 |
| 16 Justin Roth TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 55/58 | 0 | 0 |
| 8 Fabio Saiz TV | 72' | 8,8 | 2 | 0 | 2/4 | 19/20 | 1 | 3 |
| 14 Mattias Käit TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 23/27 | 0 | 2 |
| 13 Nassim Zoukit TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 26/32 | 0 | 2 |
| 30 Nico Maier TV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 2 |
| 15 Patrik Kristal TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 |
| 96 Brighton Labeau TĐ | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 13/22 | 2 | 1 |
| 26 Noah Christoffersson TĐ | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/10 | 2 | 1 |
| 9 Furkan Dursun TĐ DB | 26' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 1/2 | 0 | 0 |
Servette FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Edvinas Gertmonas TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/22 | 0 | 0 |
| 34 Teo Allix HV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 18/26 | 0 | 1 |
| 18 Bradley Mazikou C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/41 | 0 | 2 |
| 15 Marco Burch HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 24/32 | 0 | 2 |
| 17 Houboulang Mendes HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 14/24 | 0 | 1 |
| 37 Sylvain Djoho HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 0 |
| 28 David Douline TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/26 | 0 | 2 |
| 9 Miroslav Stevanović TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/32 | 2 | 2 |
| 14 Lilian Njoh TV | 89' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 22/29 | 2 | 4 |
| 20 Jarell Njike Simo TV | 86' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 15/28 | 1 | 1 |
| 22 Mathis Lambourde TV | 66' | 8,2 | 1 | 0 | 1/4 | 15/20 | 1 | 0 |
| 42 Ivan Izquierdo TV DB | 9' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 |
| 7 Kingstone Mutandwa TĐ | 66' | 7,4 | 1 | 0 | 1/4 | 8/11 | 0 | 0 |
| 27 David Datro Fofana TĐ DB | 24' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 |
| 21 Jesper Karlsson TĐ DB | 24' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
4'
K. Mutandwa 0-1
29'
M. Lambourde 0-2 kiến tạo: L. Njoh
31'
B. Mazikou Phạm lỗi
F. Saiz Phạm lỗi
36'
F. Saiz 1-2 kiến tạo: N. Reichmuth
38'
Hết hiệp 1 · 1-2
J. Bamert Phạm lỗi
47'
F. Saiz 2-2
54'
N. Bürgy Công nhận bàn thắng
63'
vào: O. Mambwa, ra: T. Strannegård
64'
vào: F. Dursun, ra: N. Christoffersson
64'
65'
T. Allix 2-3
66'
vào: J. Karlsson, ra: M. Lambourde
66'
vào: D. D. Fofana, ra: K. Mutandwa
69'
D. Douline Phạm lỗi
74'
J. Karlsson Phạm lỗi
vào: P. Kristal, ra: N. Bürgy
77'
84'
M. Burch Phạm lỗi
86'
vào: I. Izquierdo, ra: J. N. Simo
86'
D. D. Fofana 2-4 kiến tạo: J. N. Simo
Kết thúc trận · 2-4
Lịch sử đối đầu (15 trận)
9 FC Thun 2 Hòa 4 Servette FC
2.67 Bàn/trận TB
60% Tỷ lệ thắng FC Thun
27% Tỷ lệ thắng Servette FC
Những lần gặp gần nhất
- 08/02/2026 Servette FC 1-3 FC Thun
- 09/11/2025 Servette FC 0-1 FC Thun
- 18/10/2025 FC Thun 3-1 Servette FC
- 22/07/2020 FC Thun 5-1 Servette FC
- 02/02/2020 Servette FC 2-0 FC Thun
- 15/12/2019 Servette FC 2-1 FC Thun
- 25/08/2019 FC Thun 0-4 Servette FC
- 10/05/2013 Servette FC 2-0 FC Thun
+ 2 trận khác