FC Lugano thắng Maccabi Tel Aviv 2-1 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng play-off), đá lúc 01:30 ngày 21/08/2026 (giờ Việt Nam), tại AIL Arena.
Dự đoán nhanh
-
FC Lugano 46% - Hòa 27%
-
Maccabi Tel Aviv 28%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.92 | 0.79 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.83 | X0.87 |
1 1.99 X 3.53 2 3.45
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
11 Dứt điểm 11
0 Phạt góc 4
Đối đầu
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
FC Lugano 46% Hòa 27% 28% Maccabi Tel Aviv
xG dự kiến 2.09 - 1.12
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.574%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.555%
Phạt góc tài 9.543%
Phạt góc tài 10.531%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Lugano (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.81 | 3.70 | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.01 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.00 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.60 | 3.90 |
| Nguồn 5 | 2.05 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.70 | 3.80 | 4.10 |
| Nguồn 7 | 2.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.80 | 3.75 | 4.05 |
| Nguồn 9 | 2.08 | 3.60 | 3.30 |
| Nguồn 10 | 1.98 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.04 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.09 (kèo tăng) | 3.50 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.04 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.00 | 3.40 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.00 (kèo giảm) | 3.52 (kèo tăng) | 3.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.99 | 3.55 | 3.25 |
| Nguồn 18 | 1.95 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) | 3.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.75 (kèo tăng) | 3.45 | 4.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.96 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.75 | 3.80 (kèo giảm) | 3.80 |
| Nguồn 22 | 1.95 (kèo tăng) | 3.40 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.00 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.75 | 3.50 | 4.00 |
| Nguồn 25 | 2.04 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 | 3.60 |
| Nguồn 27 | 1.95 (kèo giảm) | 3.45 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.06 (kèo giảm) | 3.81 (kèo tăng) | 3.41 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.05 | 3.55 | 3.35 |
| Nguồn 30 | 1.75 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.03 (kèo tăng) | 3.45 | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.99 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.03 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 3.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.98 (kèo tăng) | 3.35 | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.00 | 3.66 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.05 | 3.50 | 3.50 |
| Nguồn 37 | 1.91 (kèo tăng) | 3.29 (kèo tăng) | 3.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.77 | 3.85 | 4.40 |
| Nguồn 39 | 2.05 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.00 | 3.50 | 3.60 |
| Nguồn 41 | 1.91 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.73 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.94 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) | 3.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.98 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.08 (kèo tăng) | 3.53 | 3.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 1.92 (kèo giảm) | 3.25 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.76 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.95 (kèo tăng) | 3.40 | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.77 (kèo giảm) | 3.89 | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.08 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) | 3.51 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 1.97 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.07 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.00 | 3.40 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.00 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.29 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 1.94 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 3.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.03 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.75 | 3.50 | 4.00 |
| Nguồn 59 | 1.93 (kèo giảm) | 3.50 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.91 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.04 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.75 | 3.80 | 4.35 |
| Nguồn 63 | 2.01 (kèo giảm) | 3.68 (kèo tăng) | 3.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.75 | 3.60 | 3.90 |
| Đồng thuận | 1.99 | 3.53 | 3.45 |
Thống kê trận đấu
2.16 1.44 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
11 11 Dứt điểm
2 1 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
0 4 Phạt góc
17 15 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
26 M. Marques -
30 D. Moncada -
24 E. Pihlstrom -
14 A. Kendouci -
39 A. Ndiaye -
28 F. Gebhardt -
4 D. Kelvin -
18 J. Bichsel -
23 G. Ajdin -
22 B. Castro
Dự bị
-
21 N. Ben Harosh -
34 S. A. Farchi -
90 R. Mishpati -
51 S. Saadia -
41 I. B. Hamo -
25 S. Rosen -
33 H. Layous -
18 D. Glazer -
30 I. Noy -
60 I. B. Simon -
19 E. Madmon -
23 O. Azo
Diễn biến trận đấu
K. Behrens 1-0 kiến tạo: Y. Cimignani
30'
Hết hiệp 1 · 1-0
47'
I. Shahar 1-1 kiến tạo: R. Revivo
A. Grgić 2-1 (P)
54'
56'
vào: S. A. Farchi, ra: E. Sokler
56'
vào: N. Ben Harosh, ra: T. Asante
vào: D. Moncada, ra: K. Behrens
71'
vào: M. Marques, ra: D. Dos Santos
71'
vào: E. Pihlstrom, ra: R. Steffen
81'
vào: A. Kendouci, ra: Y. Cimignani
89'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 FC Lugano 1 Hòa 0 Maccabi Tel Aviv
2.50 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng FC Lugano
0% Tỷ lệ thắng Maccabi Tel Aviv
Những lần gặp gần nhất
- 27/08/2026 Maccabi Tel Aviv 1-1 FC Lugano
- 21/08/2026 FC Lugano 2-1 Maccabi Tel Aviv