Debreceni VSC thắng Zalaegerszegi TE 3-0 ở NB I (Vòng 10), đá lúc 20:30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại King Baudouin Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
15 Dứt điểm 11
4 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Ákos Szendrei Debreceni VSC
- 8,1 Plamen Andreev Debreceni VSC
- 7,9 Bence Gundel-Takács Zalaegerszegi TE
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Debreceni VSC 45% Hòa 45% 10% Zalaegerszegi TE
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Debreceni VSC (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.79 | 3.68 | 3.63 |
| Nguồn 2 | 1.73 | 3.70 | 3.70 |
| Nguồn 3 | 1.82 | 3.80 | 3.90 |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.80 | 3.60 |
| Nguồn 5 | 1.81 | 3.80 | 3.80 |
| Nguồn 6 | 1.77 | 3.68 | 3.55 |
| Nguồn 7 | 1.82 | 4.03 | 3.92 |
| Nguồn 8 | 1.76 | 3.33 | 3.34 |
| Nguồn 9 | 1.80 | 3.75 | 3.80 |
| Đồng thuận | 1.79 | 3.75 | 3.70 |
Thống kê trận đấu
55% 45% Kiểm soát bóng
15 11 Dứt điểm
11 5 Sút trúng đích
4 5 Phạt góc
15 14 Phạm lỗi
6 0 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 S. Baldoni -
66 J. Janneh -
39 B. Adinany - 40 David Hermann
-
12 B. Erdélyi -
72 R. Keller -
19 D. Kocsis -
96 J. Dacosta -
99 F. Cibla -
16 Sergi Samper -
75 D. Patai
Dự bị
-
2 Aiden Joshua Harangi -
80 Marlon -
4 J. Peraza -
20 M. Richards -
32 L. Alfonso - 15 Nicolás Elosú Larumbe
- 79 Mihály Lakos
-
14 Jude Madaki -
77 Arthur Henrique -
17 Teixeira Guilherme -
3 Fernando José Vera García -
21 T. Maigana
Chơi hay nhất
8,2 Ákos Szendrei Debreceni VSC
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,1 Plamen Andreev Debreceni VSC
5 lần cứu thua
7,9 Bence Gundel-Takács Zalaegerszegi TE
9 lần cứu thua · 1 đường chuyền tạo cơ hội
Debreceni VSC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Plamen Andreev TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 35/38 | 0 | 0 | 5 |
| 26 Ádám Lang HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 31/35 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Adrián Guerrero HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/37 | 0 | 3 | 0 |
| 4 Josua Mejías HV | 78' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/28 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Maximilian Hofmann HV | 72' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 58/67 | 1 | 1 | 0 |
| 96 Julien Dacosta HV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Blaž Bošković TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 25/36 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Bence Batik TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 25/34 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Balázs Dzsudzsák TV | 72' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 24/28 | 3 | 1 | 0 |
| 24 Imre Egri TV | 61' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 9/15 | 1 | 1 | 0 |
| 97 Csanád Denes TV | 61' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 7/13 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Dominik Kocsis TV DB | 29' | 7,5 | 0 | 1 | 1/1 | 13/15 | 3 | 1 | 0 |
| 99 Flórián Cibla TV DB | 18' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Sergi Samper TV DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/13 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ákos Szendrei TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 13/14 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Sohan Baldoni TĐ DB | 29' | 7,8 | 1 | 0 | 3/3 | 3/5 | 1 | 1 | 0 |
Zalaegerszegi TE
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Bence Gundel-Takács TM | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 25/43 | 1 | 0 | 9 |
| 18 Calderón HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/2 | 20/28 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Thiago Peñalba HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/1 | 26/39 | 1 | 2 | 0 |
| 33 Antonio Diogo HV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 41/49 | 0 | 0 | 0 |
| 8 András Csonka HV | 86' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 19/27 | 2 | 5 | 0 |
| 2 Aiden Joshua Harangi HV DB | 18' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Emin Kujović TV | 86' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 30/40 | 0 | 2 | 0 |
| 74 Bence Babos TV | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Bence Kiss TV | 72' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Fabricio Amato TV | 46' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Danylo Krevsun TĐ | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 27/34 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Matheus Machado TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 7/10 | 1 | 1 | 0 |
| 77 Arthur Henrique TĐ DB | 44' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 5/9 | 0 | 2 | 0 |
| 32 Lucas Alfonso TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 80 Marlon TĐ DB | 4' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
32'
Filipe Engin Neves Çelikkaya
Ákos Szendrei 1-0 kiến tạo: Imre egri
43'
45'
Adrián Guerrero Aguilar
45'+2
56'
Diogo Antônio Rodrigues da Silva
vào: Sohan Baldoni, ra: Imre egri
61'
vào: Dominik Kocsis, ra: Vilmos Csanad Denes
61'
Sohan Baldoni 2-0 kiến tạo: Dominik Kocsis
62'
71'
Bence Kiss
vào: florian cibla, ra: Balazs Dzsudzsak
72'
vào: Sergi Samper, ra: Maximilian Hofmann
72'
72'
vào: Lucas Alfonso, ra: Bence Babos
72'
vào: Aiden Harangi, ra: Bence Kiss
vào: Julien Da Costa, ra: Josua Mejias
78'
Julien Da Costa
81'
86'
vào: Nicolás Elosú Larumbe, ra: András Mátyás Csonka
86'
vào: Marlon Santos Teodoro, ra: Emin Kujovic
blaz boskovic
89'
Sohan Baldoni 3-0 kiến tạo: Dominik Kocsis
90'+4
Sohan Baldoni Xác nhận bàn thắng
90'+4
Lịch sử đối đầu (20 trận)
12 Debreceni VSC 3 Hòa 5 Zalaegerszegi TE
3.55 Bàn/trận TB
60% Tỷ lệ thắng Debreceni VSC
25% Tỷ lệ thắng Zalaegerszegi TE
Những lần gặp gần nhất
- 22/02/2026 Zalaegerszegi TE Debreceni VSC
- 03/11/2025 Debreceni VSC Zalaegerszegi TE
- 26/07/2025 Zalaegerszegi TE Debreceni VSC
- 19/04/2025 Debreceni VSC Zalaegerszegi TE
- 14/12/2024 Zalaegerszegi TE Debreceni VSC
- 31/08/2024 Debreceni VSC Zalaegerszegi TE
- 17/03/2024 Debreceni VSC Zalaegerszegi TE
- 25/11/2023 Zalaegerszegi TE Debreceni VSC
+ 12 trận khác