Debreceni VSC hòa Gyori ETO FC 1-1 ở NB I (Vòng 4), đá lúc 21:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại King Baudouin Stadium.
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
21 Dứt điểm 11
13 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Balázs Dzsudzsák Debreceni VSC
- 8,2 Samuel Petráš Gyori ETO FC
- 8,2 Željko Gavrić Gyori ETO FC
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
21 11 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
13 5 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 B. Megyeri -
64 D. Brecska -
27 L. Balogun -
2 S. Vladoiu -
53 B. Selyem -
75 N. Csorba -
70 I. Tollar -
96 M. Huszar -
11 N. Njie
Chơi hay nhất
8,3 Balázs Dzsudzsák Debreceni VSC
9 đường chuyền tạo cơ hội
8,2 Samuel Petráš Gyori ETO FC
5 lần cứu thua
8,2 Željko Gavrić Gyori ETO FC
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Debreceni VSC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Plamen Andreev TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 17/19 | – | – |
| 3 Adrián Guerrero HV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 32/37 | 1 | 1 |
| 4 Josua Mejías HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 27/32 | – | 3 |
| 5 Bence Batik HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 28/32 | 1 | 1 |
| 26 Ádám Lang HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 39/45 | – | 3 |
| 23 Gergő Tercza HV DB | 21' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 7/10 | – | – |
| 10 Balázs Dzsudzsák TV | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 28/39 | 9 | – |
| 97 Csanád Denes TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 2/2 | 14/24 | 2 | 3 |
| 99 Flórián Cibla TV | 78' | 6,9 | – | 0 | 2/4 | 13/24 | 1 | – |
| 6 Blaž Bošković TV | 69' | 6,5 | – | 0 | – | 18/23 | – | 2 |
| 75 D. Patai TV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 9/14 | – | – |
| 78 Balázs Sain TV | 45' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 10/14 | – | 3 |
| 22 Botond Vajda TV DB | 12' | 6,6 | – | 0 | – | 5/5 | – | – |
| 18 Shedrach Kaye TĐ DB | 12' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 2/2 | – | – |
| Ákos Szendrei | 78' | 6,5 | – | 1 | 1/2 | 14/17 | 3 | – |
Gyori ETO FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Samuel Petráš TM | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 33/43 | – | – | 5 |
| 23 Daniel Štefulj HV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 39/43 | 2 | 4 | – |
| 24 Miljan Krpić HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 62/66 | – | – | – |
| 37 Norbert Urblík HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 46/50 | – | – | – |
| 26 Ádám Umathum HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 36/45 | – | 4 | – |
| 27 Leon Balogun HV DB | 9' | 7,0 | – | 0 | – | 3/4 | – | 1 | – |
| 14 Márton Szép TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 28/35 | 2 | 2 | – |
| 20 Barnabás Bíró TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 20/28 | 1 | 1 | – |
| 80 Željko Gavrić TV | 85' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 22/28 | 2 | 2 | – |
| 10 Claudiu Bumba TV | 85' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 37/46 | 1 | – | – |
| 47 Ádám Décsy TV | 72' | 6,9 | – | 0 | – | 34/37 | – | – | – |
| 34 Viktor Đukanović TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 5/9 | – | – | – |
| 11 Nfansu Njie TĐ DB | 18' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 1/2 | – | – | – |
| 96 Marcell Huszár TĐ DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
41'
Z. Gavric 0-1 kiến tạo: D. Stefulj
vào: D. Patai, ra: C. Sain Balasz
46'
A. Guerrero 1-1 kiến tạo: A. Szendrei
50'
Blaž Bošković
54'
Balázs Dzsudzsák
55'
62'
Miljan Krpić
vào: G. Tercza, ra: B. Boskovic
69'
vào: S. Kaye, ra: A. Szendrei
78'
Josua Mejías
83'
85'
vào: L. Balogun, ra: C. Bumba
90'+3
Barnabás Bíró