
Ștefan Vlădoiu
Ștefan Vlădoiu từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Ștefan Vlădoiu, gần nhất là từ Kolos Kovalivka sang Gyori ETO FC ngày 03/08/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/8/2025 | Kolos Kovalivka | Gyori ETO FC | Không công bố |
| 28/1/2025 | Universitatea Craiova | Kolos Kovalivka | Không công bố |
| 18/2/2023 | Universitatea Cluj | Universitatea Craiova | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2022 | Universitatea Craiova | Universitatea Cluj | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Dunarea Calarasi | Universitatea Craiova | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2019 | Universitatea Craiova | Dunarea Calarasi | Cho mượn |
| 17/8/2017 | Universitatea Craiova | Sportul Snagov | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Ștefan Vlădoiu
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ștefan Vlădoiu là ngày 17/08/2017, khi anh rời Universitatea Craiova sang Sportul Snagov — năm anh tròn 19 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Gyori ETO FC, nơi anh đến ngày 03/08/2025 từ Kolos Kovalivka. Ở mùa 2025 tại NB I, anh ra sân 20 trận. Trong đội hình Gyori ETO FC, anh mang áo số 2.
CLB hiện tại của Ștefan Vlădoiu
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ștefan Vlădoiu gia nhập Gyori ETO FC ngày 03/08/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở NB I.
- Câu lạc bộ
- Gyori ETO FC
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 03/08/2025
Hồ sơ cầu thủ Ștefan Vlădoiu
Cao 179 cm, Ștefan Vlădoiu là cầu thủ người Romania của Gyori ETO FC. Ștefan Vlădoiu chào đời 28/12/1998 và nay 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 28/12/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Gyori ETO FC
Ștefan Vlădoiu thi đấu ra sao mùa 2025?
Ở mùa 2025 tại NB I, Ștefan Vlădoiu ra sân 20 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 32 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Gyori ETO FC | 2 | 67 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,20 |
| 2026/27NB I | Gyori ETO FC | 1 | 84 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 2,27 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Gyori ETO FC | 1 | 56 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Mùa nàyNB I | Gyori ETO FC | 20 | 638 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,94 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Gyori ETO FC | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024Premier League | Kolos Kovalivka | 4 | 206 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Ștefan Vlădoiu theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO FC | 2025 – 2026 | 26 | 980 | 0 | 2 |
| Kolos Kovalivka | 2024 | 4 | 206 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ștefan Vlădoiu
- Ștefan Vlădoiu bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ștefan Vlădoiu 27 tuổi (sinh ngày 28/12/1998), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ștefan Vlădoiu mùa 2025 ra sao?
- Ștefan Vlădoiu ra sân 20 trận mùa 2025 tại NB I và ghi 0 bàn.
- Ștefan Vlădoiu đang khoác áo đội bóng nào?
- Ștefan Vlădoiu hiện khoác áo Gyori ETO FC, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 04:01 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.