CD Castellón hòa CE Sabadell 0-0 ở Hạng Hai Tây Ban Nha (Vòng 2), đá lúc 00:00 ngày 24/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Municipal Castalia.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
70% Kiểm soát bóng 30%
8 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 |
| 5 | | 9 | 4 | 4 | 1 | +3 | 16 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.56 | 3.85 | 5.90 |
| Nguồn 2 | 1.54 (kèo tăng) | 4.38 (kèo giảm) | 6.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.52 | 4.00 (kèo giảm) | 5.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.53 | 4.00 | 5.00 |
| Nguồn 5 | 1.55 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.53 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.54 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.55 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.47 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.44 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.50 |
| Nguồn 12 | 1.53 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.53 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.56 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) | 5.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.52 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.49 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.52 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.50 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 5.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.46 | 3.80 | 5.20 |
| Nguồn 19 | 1.50 | 4.10 | 5.50 |
| Nguồn 20 | 1.50 | 4.20 | 5.25 |
| Nguồn 21 | 1.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.53 (kèo tăng) | 4.13 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.52 | 4.10 | 5.25 |
| Nguồn 24 | 1.52 | 4.10 | 5.31 |
| Nguồn 25 | 1.51 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.50 | 3.83 (kèo giảm) | 5.10 |
| Nguồn 27 | 1.53 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.50 | 3.90 | 5.00 |
| Nguồn 29 | 1.56 (kèo giảm) | 4.30 | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.53 (kèo tăng) | 4.20 | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 1.55 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.55 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.47 | 4.30 | 7.00 |
| Nguồn 34 | 1.53 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 5.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.52 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.54 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.55 (kèo tăng) | 4.24 (kèo giảm) | 5.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.50 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 1.52 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 5.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.53 | 4.00 | 5.25 |
| Nguồn 41 | 1.57 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.52 | 3.95 | 5.30 |
| Nguồn 43 | 1.50 | 3.90 | 5.00 |
| Nguồn 44 | 1.51 (kèo giảm) | 4.36 (kèo tăng) | 4.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.55 (kèo giảm) | 4.15 | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.55 (kèo giảm) | 4.15 | 5.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.51 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) | 5.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.48 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) | 4.90 |
| Nguồn 50 | 1.55 (kèo tăng) | 4.25 (kèo giảm) | 5.70 |
| Nguồn 51 | 1.53 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.56 (kèo tăng) | 4.27 (kèo giảm) | 5.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.58 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.44 (kèo tăng) | 4.20 | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.55 (kèo tăng) | 4.39 (kèo tăng) | 5.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.55 (kèo tăng) | 4.13 (kèo giảm) | 5.71 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.43 | 3.75 | 5.00 |
| Nguồn 58 | 1.54 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.52 | 3.95 | 5.30 |
| Nguồn 60 | 1.55 (kèo tăng) | 4.30 (kèo giảm) | 5.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.51 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.50 (kèo giảm) | 3.81 (kèo giảm) | 5.03 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.50 | 3.83 (kèo giảm) | 5.10 |
| Nguồn 64 | 1.55 | 4.35 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.47 (kèo tăng) | 4.30 | 5.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.50 | 4.00 | 5.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.52 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 1.54 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 1.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.52 | 4.10 | 5.50 |
Thống kê trận đấu
0.51 1.45 xG (bàn kỳ vọng)
70% 30% Kiểm soát bóng
8 11 Dứt điểm
1 1 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
6 M. Doué -
17 F. Castillo -
10 I. Suero -
26 R. Rêgo -
23 Á. García -
1 A. Saipi -
4 A. Sienra -
30 M. Willmann -
19 H. Bellari -
25 J. Vlak -
14 I. Cordoba -
24 D. Nzanza
Dự bị
-
12 G. Valles -
27 J. L. Catala -
30 X. Moreno -
24 E. Aguilar -
19 Y. Rahmani -
31 M. E. Rubio -
13 J. Ortega -
15 Kaiser -
10 Miguelete -
17 A. Coscia -
9 N. Obolskiy
Diễn biến trận đấu
3'
J. Priego Phạm lỗi
24'
E. González Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
50'
N. Gioacchini Phạm lỗi
vào: F. Castillo, ra: Á. Martín
54'
58'
vào: G. Valles, ra: N. Gioacchini
J. Nieto Phạm lỗi
62'
68'
vào: E. Aguilar, ra: M. Codina
vào: I. Suero, ra: P. Santiago
68'
68'
vào: J. L. Catala, ra: A. Bonaldo
74'
G. Valles Phạm lỗi
81'
vào: Y. Rahmani, ra: T. Ripoll
R. Sánchez Phạm lỗi
88'
90'
O. S. Naval Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 CD Castellón 3 Hòa 0 CE Sabadell
1.80 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng CD Castellón
0% Tỷ lệ thắng CE Sabadell
Những lần gặp gần nhất
- 24/08/2026 CD Castellón 0-0 CE Sabadell
- 19/07/2026 CD Castellón 2-0 CE Sabadell
- 14/03/2021 CD Castellón 2-1 CE Sabadell
- 19/12/2020 CE Sabadell 1-1 CD Castellón
- 03/09/2015 CE Sabadell 1-1 CD Castellón