Saint Kitts and Nevis thắng Bonaire 2-1 ở CONCACAF Nations League (Hạng B · Bảng C · Vòng 1), đá lúc 07:00 ngày 26/09/2026 (giờ Việt Nam), tại SKNFA Technical Center.
Dự đoán nhanh
-
Bonaire 32% - Hòa 21%
-
Saint Kitts and Nevis 47%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng47%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
10 Dứt điểm 15
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0
Thứ hạng hiện tại · Group C
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 4 | 2 | 2 | 0 | +4 | 8 |
| 3 | | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 |
Chơi hay nhất
- 9,1 T. Williams Saint Kitts and Nevis
- 7,7 B. Sonnenschein Bonaire
- 7,5 Rico Browne Saint Kitts and Nevis
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 47%
Bonaire 32% Hòa 21% 47% Saint Kitts and Nevis
xG dự kiến 1.69 - 2.02
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 70%
Cả 2 ghi bàn 66%
Tài 1.587%
Tài 3.549%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Saint Kitts and Nevis (47%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
0.54 0.75 xG (bàn kỳ vọng)
32% 68% Kiểm soát bóng
10 15 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
3 6 Phạt góc
17 6 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
6 S. Coffy
Dự bị
-
7 R. Martijn -
4 R. Martijn -
3 M. Pourier -
16 S. Martina -
20 C. A. Isenia -
22 J. Lafeber -
12 S. Ramos -
13 R. Simon -
5 T. Muller -
21 R. Martina -
11 F. Hierck
Dự bị
-
2 M. Roberts -
21 G. Amory -
8 Y. Mitchum -
11 S. Morton -
1 X. Parke -
23 V. Hart -
4 A. Burley -
17 L. Crolla -
5 D. Thomas -
13 N. Browne
Chơi hay nhất
9,1 T. Williams Saint Kitts and Nevis
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,7 B. Sonnenschein Bonaire
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Rico Browne Saint Kitts and Nevis
3 lần tắc bóng
Bonaire
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 D. Cicilia TM | 90' | 4,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/36 | 0 | 0 | 4 |
| 18 J. Pengel HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 39/43 | 0 | 1 | 0 |
| 15 S. Martina HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 2 | 0 |
| 2 J. Jansen HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 0 | 0 |
| 4 R. Martijn HV DB | 28' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/11 | 0 | 0 | 0 |
| 3 M. Pourier HV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/5 | 0 | 1 | 0 |
| 8 B. Sonnenschein C TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 15/19 | 1 | 0 | 0 |
| 10 S. Gerardo TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 2/2 | 16/23 | 1 | 0 | 0 |
| 17 M. Bostdorp TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 15/18 | 4 | 2 | 0 |
| 19 R. Cijntje TV | 68' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 2 | 0 |
| 14 M. Blanken TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 C. A. Isenia TV DB | 10' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 A. Cicilia TĐ | 68' | 6,7 | 0 | 1 | 0/2 | 11/12 | 3 | 1 | 0 |
| 7 R. Martijn TĐ DB | 35' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 S. Martina TĐ DB | 22' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
Saint Kitts and Nevis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 Julani Archibald C TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 0 | 3 |
| 3 Rico Browne HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 79/86 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Jordan Bowery HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 78/84 | 1 | 2 | 0 |
| 12 Micaah Garnette HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Harry Panayiotou HV | 65' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 48/54 | 0 | 1 | 0 |
| 2 M. Roberts HV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/15 | 1 | 0 | 0 |
| 7 T. Williams TV | 90' | 9,1 | 2 | 0 | 3/5 | 36/41 | 1 | 2 | 0 |
| 14 T. Wharton TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 66/73 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Kyle Kelly TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 52/61 | 2 | 1 | 0 |
| 22 Omari Sterling-James TV | 65' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 27/31 | 3 | 2 | 0 |
| 21 G. Amory TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/13 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Y. Mitchum TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 11 S. Morton TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Tyreece Simpson TĐ | 80' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 19 R. Sawyers TĐ | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 43/53 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
B. Sonnenschein 1-0 kiến tạo: A. Cicilia
7'
36'
T. Williams 1-1
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: R. Martijn, ra: M. Blanken
46'
S. Martina Phạm lỗi
49'
vào: R. Martijn, ra: S. Coffy
62'
65'
vào: M. Roberts, ra: H. Panayiotou
65'
vào: G. Amory, ra: O. Sterling-James
vào: M. Pourier, ra: R. Cijntje
68'
vào: S. Martina, ra: A. Cicilia
68'
R. Cijntje Phạm lỗi
68'
72'
vào: Y. Mitchum, ra: R. Sawyers
vào: C. A. Isenia, ra: R. Martijn
80'
80'
vào: S. Morton, ra: T. Simpson
89'
T. Williams 1-2
C. A. Isenia Hành vi bạo lực
90'
Kết thúc trận · 1-2