Al Wakrah thắng Al-Sailiya 3-1 ở Stars League (Vòng 22), đá lúc 21:15 ngày 27/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Saoud Bin Abdulrahman Stadium.
Thống kê nổi bật
73% Kiểm soát bóng 27%
17 Dứt điểm 9
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 9,5 Luis Alberto Al Wakrah
- 8,9 A. Zouhzouh Al Wakrah
- 8,5 Hamdi Fathy Al Wakrah
Thống kê trận đấu
73% 27% Kiểm soát bóng
17 9 Dứt điểm
7 6 Sút trúng đích
4 1 Phạt góc
10 11 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 Y. M. Ramadan -
99 O. Abudlla -
10 Gelson Dala -
40 G. Valentin -
7 A. Assal -
5 A. Fadel -
14 T. Al Muhaza -
27 M. Alaaeldin -
20 N. Al Yazidi -
47 F. Waad -
6 O. Salah
Dự bị
-
31 A. Kone -
50 Y. M. Sayed -
4 O. Yahya -
32 A. Al Amri -
15 Y. Snana -
77 M. Jaad -
19 A. Hussain -
34 M. Yasser -
17 M. Antonio -
3 M. Holgate -
21 H. Bahzad -
99 S. Al Sufiani
Chơi hay nhất
9,5 Luis Alberto Al Wakrah
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,9 A. Zouhzouh Al Wakrah
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
8,5 Hamdi Fathy Al Wakrah
1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Al Wakrah
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Mohammed Al Bakri TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 17/21 | – | – | 5 |
| 2 Lucas Mendes HV | 90' | 7,6 | – | 1 | – | 88/92 | 1 | 1 | – |
| 15 Almahdi Ali HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 63/68 | – | – | – |
| 16 Nabil Irfan HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 24/33 | – | 1 | – |
| 24 Murad Naji Hussein HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 36/40 | 1 | 1 | – |
| 32 Luis Alberto TV | 90' | 9,5 | 2 | 0 | 2/3 | 111/130 | 1 | 1 | – |
| 75 A. Zouhzouh TV | 90' | 8,9 | 1 | 1 | 4/6 | 65/74 | 3 | 2 | – |
| 8 Hamdi Fathy TV | 90' | 8,5 | – | 0 | – | 99/106 | 1 | 4 | – |
| 93 Aïssa Laïdouni TV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/2 | 102/113 | 1 | 1 | – |
| 13 Y. Abdurisag TV | 89' | 7,2 | – | 1 | – | 27/32 | 1 | 3 | – |
| 11 Redounae Berkane TĐ | 62' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 8/11 | – | – | – |
| 10 Gelson Dala TĐ DB | 28' | 6,6 | – | 0 | – | 6/7 | – | 1 | – |
| 6 Omar Al Osad DB | 1' | – | – | 0 | – | 6/7 | – | – | – |
Al-Sailiya
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 Abdulla Mahmoud Mahmoud HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/24 | – | 1 | – |
| 55 Kellian van der Kaap HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 20/24 | – | – | – |
| 25 Matías Nani HV | 84' | 6,3 | – | 0 | – | 20/22 | – | – | – |
| 13 D. Amaro TV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 35/42 | – | 3 | – |
| 9 Younès Belhanda TV | 90' | 6,7 | – | 1 | – | 31/35 | 4 | 1 | – |
| 5 Abdulrahman Mohamed TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 16/18 | – | 1 | – |
| 27 Anwar El Ghazi TV | 90' | 5,9 | – | 0 | 1/2 | 15/24 | – | – | – |
| 22 Cristian TV | 62' | 6,7 | – | 0 | 1/1 | 7/10 | – | 1 | – |
| 11 Hadi Ali Tabasideh TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 13/17 | – | – | – |
| 17 Michail Antonio TĐ DB | 12' | 6,7 | – | 0 | 2/2 | 4/4 | 1 | 1 | – |
| Fabian Lübbers | 90' | 7,5 | – | 0 | – | 10/21 | – | – | 3 |
| Moataz Bostami | 74' | 6,7 | – | 0 | – | 7/15 | – | 7 | – |
| 15 Youssef Snana DB | 28' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 6/9 | 1 | – | – |
| 99 Salem Al-Sufiani DB | 16' | 6,2 | – | 0 | – | 2/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Luis Alberto 1-0 kiến tạo: Lucas Mendes
8'
33'
Abdulla Mahmoud Mahmoud
45'
Anwar El Ghazi
45'
Anwar El Ghazi Nâng mức thẻ phạt
A. Zouhzouh 2-0 kiến tạo: Y. Abdurisag
45'
vào: Gelson Dala, ra: R. Berkane
62'
62'
vào: Y. Snana, ra: C. D. Dal Bello Fagundes
66'
Y. Snana 2-1 kiến tạo: Y. Belhanda
74'
vào: S. Al Sufiani, ra: M. Al Bistamy
84'
vào: M. Antonio, ra: M. Nani
Luis Alberto 3-1 kiến tạo: A. Zouhzouh
86'
vào: O. Salah, ra: Y. Abdurisag
90'