
Younès Belhanda
Lịch sử chuyển nhượng Younès Belhanda
Dữ liệu chuyển nhượng của Younès Belhanda gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Adana Demirspor sang Al Shamal ngày 26/01/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/1/2026 | Al Shamal | Al-Sailiya | Không công bố |
| 26/1/2024 | Adana Demirspor | Al Shamal | Tự do |
| 1/7/2021 | Galatasaray | Adana Demirspor | Tự do |
| 10/7/2017 | Dynamo Kyiv | Galatasaray | Không công bố |
| 31/8/2016 | Dynamo Kyiv | Nice | Không công bố |
| 6/1/2016 | Dynamo Kyiv | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 1/7/2013 | Montpellier | Dynamo Kyiv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Younès Belhanda
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Younès Belhanda là ngày 01/07/2013, khi anh rời Montpellier sang Dynamo Kyiv — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Al-Sailiya ngày 14/01/2026 từ Al Shamal. Dữ liệu mùa 2025 tại Stars League ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 8 trận ra sân. Tại Al-Sailiya, anh khoác áo số 20.
CLB hiện tại của Younès Belhanda
Ở tuổi 36, Younès Belhanda là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al-Sailiya. Anh cập bến Al-Sailiya từ 14/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Al-Sailiya
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 14/01/2026
Younès Belhanda: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 36, Younès Belhanda đang là cầu thủ trong đội hình Al-Sailiya. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Morocco.
- Ngày sinh
- 25/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Al-Sailiya
Younès Belhanda thi đấu ra sao mùa 2025?
Sau 8 trận mùa 2025 tại Stars League, Younès Belhanda đóng góp 2 bàn và 4 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Stars League | Al-Sailiya | 4 | 270 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2025Mùa nàyStars League | Al-Sailiya | 8 | 562 | 2 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 7,06 |
| 2025Stars League | Al Shamal | 7 | 141 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025QSL Cup | Al Shamal | 2 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Emir Cup | Al Shamal | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Stars League | Al Shamal | 9 | 794 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,54 |
| 2024QSL Cup | Al Shamal | 3 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emir Cup | Al Shamal | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Adana Demirspor | 14 | 1.078 | 3 | — | Thẻ vàng: 4 | 6,95 |
| 2023UEFA Europa Conference League | Adana Demirspor | 4 | 352 | — | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,20 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Younès Belhanda theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Sailiya | 2025 – 2026 | 12 | 832 | 2 | 7 |
| Al Shamal | 2024 – 2025 | 24 | 935 | 5 | 5 |
| Adana Demirspor | 2023 | 18 | 1.430 | 3 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Younès Belhanda
- Younès Belhanda ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Stars League ghi nhận Younès Belhanda có 2 bàn qua 8 trận và có 4 kiến tạo.
- Younès Belhanda đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Younès Belhanda đang thuộc biên chế Al-Sailiya, mang áo số 20.
- Younès Belhanda bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Younès Belhanda 36 tuổi (sinh ngày 25/02/1990), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.