Al-Arabi SC hòa Qatar SC 1-1 ở Stars League (Vòng 21), đá lúc 22:30 ngày 08/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Grand Hamad Stadium.
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
10 Dứt điểm 16
8 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 7,9 Ali Nader Karim Qatar SC
- 7,7 Rodri Al-Arabi SC
- 7,7 Nizar Al Rashdan Qatar SC
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
10 16 Dứt điểm
8 5 Sút trúng đích
8 5 Phạt góc
14 19 Phạm lỗi
5 0 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 Y. Hassan -
30 Mohamed Saeed -
22 M. Farawi -
3 M. Al Naimi -
44 H. Mohamad -
5 Simo -
16 G. Hernandez -
9 M. Gouda -
17 S. Reda -
2 Y. Muftah -
27 A. Moein Doozandeh -
12 A. Al Salati
Dự bị
-
74 S. Al Abbasi -
31 M. Al Bustami -
23 S. Soria -
14 A. Al Ahrak -
30 S. Brahmi -
21 A. Sayyar -
11 Yan -
12 I. Masoud -
19 A. Ibrahim -
22 F. Russo -
2 N. Baksh -
15 M. Aiash
Chơi hay nhất
7,9 Ali Nader Karim Qatar SC
7 lần cứu thua
7,7 Rodri Al-Arabi SC
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,7 Nizar Al Rashdan Qatar SC
3 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
Al-Arabi SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Jasem Al Hail TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 17/25 | – | – | 4 |
| 25 Alexis Pérez HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 23/34 | – | 2 | – |
| 6 Abdullah Marafee HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 16/18 | – | 1 | – |
| 5 Simo HV DB | 24' | 6,9 | – | 0 | – | 6/6 | – | – | – |
| 3 Mohammed Al Naimi HV DB | 15' | 6,7 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 22 Mousa Farawi HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 10 Rodri TV | 90' | 7,7 | – | 0 | 1/1 | 37/47 | 3 | 1 | – |
| 21 Jordan Veretout TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 52/55 | 1 | – | – |
| 7 Pablo Sarabia TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 3/3 | 24/34 | 1 | 3 | – |
| 8 Ahmed Fathi TV | 90' | 6,6 | – | 1 | – | 38/45 | 1 | 6 | – |
| 80 Isaac Lihadji TV | 88' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 5/9 | – | – | – |
| 18 Karl Toko Ekambi TĐ | 66' | 7,3 | 1 | 0 | 2/3 | 15/19 | 2 | – | – |
| Al Hashmi Al Hussain | 89' | 6,2 | – | 0 | – | 11/24 | – | 1 | – |
| Marwan Hassan | 88' | 5,7 | – | 0 | – | 15/22 | – | 1 | – |
| Mohamed Gouda | 15' | 6,5 | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
Qatar SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 S. F. Diouf HV | 90' | 7,5 | – | 0 | 0/1 | 40/43 | – | 1 | – |
| 4 Ali Saoudi HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 22/30 | – | 2 | – |
| 77 Mus'ab Al Battat HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 20/32 | 2 | 2 | – |
| 6 Nizar Al Rashdan TV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 31/38 | 3 | 4 | – |
| 7 Faïz Selemani TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 14/24 | 3 | 1 | – |
| 5 Raoul Danzabe TV | 62' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 18/23 | – | 1 | – |
| 44 Naif Al Hadhrami TV | 50' | 6,9 | – | 0 | – | 6/13 | – | 4 | – |
| 14 Abdullah Abdulsalam TV DB | 28' | 6,3 | – | 0 | – | 12/13 | – | – | – |
| 9 João Pedro TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 12/21 | 1 | 1 | – |
| 10 Ahmed Al Rawi TĐ | 70' | 5,9 | – | 0 | 2/4 | 11/14 | 2 | – | – |
| 19 Abdulrasheed Umaru TĐ DB | 40' | 6,2 | – | 0 | 0/2 | 2/7 | – | – | – |
| Ali Nader Karim | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 18/24 | – | – | 7 |
| 20 Eisa Palangi | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 16/23 | 3 | 1 | – |
| 30 Said Brahmi DB | 20' | 6,3 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
2'
Eisa Ahmad
Marwan Hassan
14'
K. Toko Ekambi 1-0
32'
Ahmed Fathi
49'
50'
vào: A. Ibrahim, ra: N. Al Hadhrami
62'
vào: A. Al Ahrak, ra: R. Danzabe
64'
Nizar Mahmoud Al-Rashdan
vào: Simo, ra: K. Toko Ekambi
66'
70'
vào: S. Brahmi, ra: A. Al Rawi
78'
Joao Pedro 1-1
81'
Mus'ab Al Battat
vào: M. Al Naimi, ra: M. Sherif
88'
vào: M. Gouda, ra: I. Lihadji
88'
Mohammed Al Naimi
90'+4
vào: M. Farawi, ra: A. Al Hussain
90'+13