
Mousa Farawi
Chuyển nhượng và giá trị của Mousa Farawi
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Mousa Farawi, gần nhất là từ Al-Arabi SC sang Farawi Mousa ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Al-Arabi SC | Farawi Mousa | Không công bố |
| 2/2/2026 | National Bank of Egypt | Al-Arabi SC | Không công bố |
| 30/12/2025 | National Bank of Egypt | Al-Arabi SC | Không công bố |
| 30/12/2025 | National Bank of Egypt | Farawi Mousa | Không công bố |
| 1/7/2025 | Ghazl El Mehalla | National Bank of Egypt | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Ghazl El Mehalla | National Bank of Egypt | Không công bố |
| 19/1/2025 | National Bank of Egypt | Ghazl El Mehalla | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 16/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Mousa Farawi, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mousa Farawi là ngày 19/01/2025, khi anh được National Bank of Egypt cho Ghazl El Mehalla mượn — năm anh bước sang tuổi 27. Anh đến Al-Arabi SC ngày 02/02/2026 từ National Bank of Egypt. Dữ liệu mùa 2025 tại Stars League ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Tại Al-Arabi SC, anh mang áo số 22.
CLB hiện tại của Mousa Farawi
Mousa Farawi đang khoác áo Al-Arabi SC, gia nhập ngày 02/02/2026. Trong đội, anh nhận áo số 22.
- Câu lạc bộ
- Al-Arabi SC
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 02/02/2026
Tiểu sử Mousa Farawi
Mousa Farawi mang áo số 22 của Al-Arabi SC và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Mousa Farawi chào đời ngày 22/03/1998, tức 28 tuổi.
- Ngày sinh
- 22/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Palestine
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Al-Arabi SC
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Mousa Farawi
Mùa 2025 tại Stars League, Mousa Farawi góp mặt 6 trận trong màu áo Al-Arabi SC. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,73.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyStars League | Al-Arabi SC | 6 | 111 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2024Premier League | Ghazl El Mehalla | 6 | 208 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Palestine | 3 | 185 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,37 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mousa Farawi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Arabi SC | 2025 | 6 | 111 | 0 | 0 |
| Ghazl El Mehalla | 2024 | 6 | 208 | — | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Palestine | 2026 | 3 | 185 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mousa Farawi
- Mousa Farawi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Mousa Farawi ra sân 6 trận mùa 2025 tại Stars League và ghi 0 bàn.
- Mousa Farawi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Al-Arabi SC là CLB hiện tại của Mousa Farawi, mang áo số 22.
- Mousa Farawi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mousa Farawi 28 tuổi (sinh ngày 22/03/1998), cao 177 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:53 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.