Qatar SC
Qatar
Thứ hạng hiện tại Bảng Stars League
Qatar SC đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 2 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Qatar SC thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Qatar SC thua Al-Rayyan SC 0-3 trên sân nhà. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Qatar SC trên bảng xếp hạng
Qatar SC mới có 2 điểm sau 5 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,4 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Qatar SC
Trên bảng xếp hạng, Qatar SC nằm giữa Al-Gharafa và Al-Sailiya. Đội đầu bảng Al-Rayyan SC đang hơn 11 điểm.
Giới thiệu Qatar SC
Qatar SC lấy Suheim Bin Hamad Stadium ở Doha làm sân nhà. Suheim Bin Hamad Stadium đón được 13.000 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là QAT.
Số bàn thắng và bàn thua của Qatar SC
Cán cân bàn thắng bại của Qatar SC đang là −8. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11. Số bàn ghi được xếp thứ 12 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Qatar SC
Trận kế tiếp, Qatar SC làm khách của Al-Sailiya trên sân Hamad bin Khalifa Stadium lúc 22h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Al-Sailiya bước vào trận khi đứng thứ 12 và chưa có điểm nào. Phong độ năm trận gần nhất của Al-Sailiya là 1 hoà, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Nasir Baksh | Hậu vệ | Qatar |
| 4 | Ali Saoudi | Hậu vệ | Tunisia |
| 5 | Aron Gunnarsson | Tiền vệ | Iceland |
| 6 | Pau Prim | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Faïz Selemani | Tiền vệ | Comoros |
| 9 | João Pedro | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Tabata | Tiền đạo | Brazil |
| 12 | Ibrahim Masoud | Tiền vệ | Qatar |
| 14 | Said Brahmi | Tiền đạo | Qatar |
| 15 | K. Al-Obaidly | Hậu vệ | |
| 16 | Abdulrahman Mohsin Ali | Tiền vệ | Qatar |
| 17 | A. N. Mahmoud | Thủ môn | |
| 18 | Mohamed Mushrinn | Tiền vệ | |
| 19 | Abdulrasheed Umaru | Tiền đạo | Qatar |
| 20 | Eisa Palangi | Tiền đạo | Qatar |
| 21 | Abdullah Marafee | Hậu vệ | Qatar |
| 22 | A. Ramis Luque | Tiền đạo | |
| 23 | Sebastián Soria | Tiền đạo | Qatar |
| 24 | Niall Mason | Hậu vệ | Anh |
| 28 | A. Addai | Tiền đạo | |
| 33 | Adnan Saleh | Thủ môn | Qatar |
| 40 | S. F. Diouf | Hậu vệ | |
| 42 | Yaseen Lafrid | Hậu vệ | Qatar |
| 44 | Anas Elfadil Ahmed | Tiền vệ | Qatar |
| 66 | A. Q. Ayman Mohamed A. | Hậu vệ | |
| 74 | S. Al Abbasi | Thủ môn | |
| 77 | Mus'ab Al Battat | Hậu vệ | Palestine |