
Mohammed Al Bakri
Chuyển nhượng và giá trị của Mohammed Al Bakri
Mohammed Al Bakri gia nhập Al Wakrah theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 16/07/2023. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Al Shahaniya trở lại Al-Duhail SC sau kỳ cho mượn ngày 31/01/2020.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2023 | Al-Duhail SC | Al Wakrah | Không công bố |
| 31/1/2020 | Al Shahaniya | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 24/10/2019 | Al-Duhail SC | Al Shahaniya | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Al-Khor | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2018 | Al-Duhail SC | Al-Khor | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Al-Markhiya | Al-Duhail SC | Trở lại sau cho mượn |
| 9/2/2018 | Al-Duhail SC | Al-Markhiya | Cho mượn |
| 19/8/2015 | Al-Duhail SC | Lask Juniors Linz | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Mohammed Al Bakri
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mohammed Al Bakri là ngày 19/08/2015, khi anh từ Al-Duhail SC chuyển tới Lask Juniors Linz — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Al Wakrah bắt đầu ngày 16/07/2023, khi anh đến từ Al-Duhail SC. Trong mùa 2026 tại Stars League, anh có 4 lần ra sân. Tại Al Wakrah, anh khoác áo số 1.
Mohammed Al Bakri thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Mohammed Al Bakri
Ở tuổi 29, Mohammed Al Bakri đang là cầu thủ trong đội hình Al Wakrah. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Qatar.
- Ngày sinh
- 28/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Qatar
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Al Wakrah
Số liệu mùa 2026 của Mohammed Al Bakri
4 trận mùa 2026 tại Stars League mang về cho Mohammed Al Bakri 0 bàn sau 270 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 4 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyStars League | Al Wakrah | 4 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,37 |
| 2025Stars League | Al Wakrah | 4 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,10 |
| 2024Stars League | Al Wakrah | 5 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024AFC Champions League Two | Al Wakrah | 2 | 180 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2024Qatar Cup | Al Wakrah | 2 | 180 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024QSL Cup | Al Wakrah | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Mohammed Al Bakri theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Wakrah | 2024 – 2026 | 18 | 1.170 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mohammed Al Bakri
- Thành tích ghi bàn của Mohammed Al Bakri mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Stars League ghi nhận Mohammed Al Bakri có 0 bàn qua 4 trận.
- Mohammed Al Bakri hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Mohammed Al Bakri hiện khoác áo Al Wakrah, mang áo số 1.
- Mohammed Al Bakri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Mohammed Al Bakri 29 tuổi (sinh ngày 28/03/1997), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.