
Luis Alberto
Chuyển nhượng và giá trị của Luis Alberto
Dữ liệu chuyển nhượng của Luis Alberto gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Lazio sang Al-Duhail SC ngày 12/06/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/1/2026 | Al-Duhail SC | Al Wakrah | Không công bố |
| 12/6/2024 | Lazio | Al-Duhail SC | Không công bố |
| 31/8/2016 | Liverpool | Lazio | Không công bố |
| 1/6/2016 | Deportivo La Coruna | Liverpool | Trở lại sau cho mượn |
| 6/7/2015 | Liverpool | Deportivo La Coruna | Cho mượn |
| 1/7/2014 | Liverpool | Malaga | Không công bố |
| 1/7/2013 | Sevilla | Liverpool | Không công bố |
| 15/8/2012 | Sevilla | Barcelona | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 8/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Luis Alberto: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luis Alberto là ngày 15/08/2012, khi anh từ Sevilla chuyển tới Barcelona — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Al Wakrah bắt đầu ngày 13/01/2026, khi anh đến từ Al-Duhail SC. Trong mùa 2025 tại Stars League, anh có 10 lần ra sân, ghi 3 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Al Wakrah ghi anh mang áo số 18.
Luis Alberto đang khoác áo đội nào?
Luis Alberto là ai?
Luis Alberto mang áo số 18 của Al Wakrah và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 28/09/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 28/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Al Wakrah
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Luis Alberto
Thống kê mùa 2025 tại Stars League của Luis Alberto: 10 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,66 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Stars League | Al Wakrah | 4 | 269 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2025Mùa nàyStars League | Al Wakrah | 10 | 623 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,66 |
| 2025Stars League | Al-Duhail SC | 10 | 249 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,63 |
| 2025AFC Champions League Elite | Al-Duhail SC | 6 | 499 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 2 | 7,23 |
| 2025Qatar Cup | Al-Duhail SC | 2 | 195 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Stars League | Al-Duhail SC | 10 | 770 | 1 | 4 | Thẻ vàng: 0 | 7,79 |
| 2024QSL Cup | Al-Duhail SC | 3 | 300 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Luis Alberto theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Wakrah | 2025 – 2026 | 14 | 892 | 3 | 0 |
| Al-Duhail SC | 2024 – 2025 | 31 | 2.013 | 3 | 8 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Luis Alberto
- Luis Alberto bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luis Alberto 34 tuổi (sinh ngày 28/09/1992), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Luis Alberto mùa 2025 ra sao?
- Luis Alberto ra sân 10 trận mùa 2025 tại Stars League và ghi 3 bàn.
- Luis Alberto đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luis Alberto đang thuộc biên chế Al Wakrah, mang áo số 18.
Cập nhật lần cuối: 06:13 · 09/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.