Wisła Kraków
Ba Lan
Thứ hạng VĐQG Ba Lan
Wisła Kraków đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội tại VĐQG Ba Lan, với 17 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Wisła Kraków đứng thứ mấy tại VĐQG Ba Lan?
Wisła Kraków đang nằm trong vòng loại Cúp C3 Châu Âu với 17 điểm. Đội có 5 thắng, 2 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Wisła Kraków
Trên bảng xếp hạng, Wisła Kraków nằm giữa Pogoń Szczecin và Piast Gliwice. Vị trí hiện tại thuộc vòng loại Cúp C3 Châu Âu. Cách biệt với Górnik Zabrze là 8 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Wisła Kraków
Hàng công Wisła Kraków đứng thứ 6 tại VĐQG Ba Lan với 1,7 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3.
Phong độ gần đây của Wisła Kraków
Gần đây Wisła Kraków thua Legia Warszawa 0-2 trên sân khách và thắng Piast Gliwice 4-3. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 7 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Wisła Kraków trên sân nhà so với sân khách
Wisła Kraków nhận 3 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,4 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Wisła Kraków?
Chân sút chủ lực của Wisła Kraków là Jordi Sánchez, tác giả của 6 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 35%. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo.
Giới thiệu Wisła Kraków
Wisła Kraków là một đội bóng Ba Lan.
Đối thủ kế tiếp của Wisła Kraków
Lịch thi đấu đưa Wisła Kraków sang làm khách của Widzew Łódź trên sân Stadion Widzewa Łódź lúc 01h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Widzew Łódź hiện đứng thứ 13 với 9 điểm. Widzew Łódź có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Maksym Tsymbalyuk | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Eryk Daczewski | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Dawid Gap | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Antoni Wojcik | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Adrian Rodado | ||
| 1 | Marcel Łubik | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Julian Lelieveld | Hậu vệ | Hà Lan |
| 4 | Rafał Mikulec | Hậu vệ | Ba Lan |
| 5 | Joseph Colley | Hậu vệ | Gambia |
| 6 | Alan Uryga | Hậu vệ | Ba Lan |
| 7 | Julius Ertlthaler | Tiền vệ | Áo |
| 8 | Marc Carbo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Ángel Rodado | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Frederico Duarte | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 12 | James Igbekeme | Tiền vệ | Nigeria |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | Marko Božić | Tiền vệ | Áo |
| 17 | Igor Hasa | Tiền vệ | Ba Lan |
| 18 | Bartosz Talar | Tiền đạo | Ba Lan |
| 19 | Olivier Sukiennicki | Tiền vệ | Ba Lan |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 22 | Piotr Starzyński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Víctor Meseguer | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Bartosz Jaroch | Hậu vệ | Ba Lan |
| 27 | Elie Youan | Tiền đạo | Pháp |
| 28 | Patryk Letkiewicz | Thủ môn | Ba Lan |
| 29 | Darijo Grujčić | Hậu vệ | Áo |
| 32 | Oliwier Pławiński | Tiền đạo | Ba Lan |
| 34 | Raoul Giger | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 41 | Kacper Duda | Tiền vệ | Ba Lan |
| 50 | Mariusz Kutwa | Hậu vệ | Ba Lan |
| 51 | Maciej Kuziemka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 51 | Karol Tokarczyk | Tiền đạo | Ba Lan |
| 52 | Jakub Krzyżanowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 53 | Jakub Stepak | Thủ môn | Ba Lan |
| 75 | Kacper Skrobanski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 93 | Bartosz Neugebauer | Thủ môn | Ba Lan |
| 97 | Wiktor Biedrzycki | Hậu vệ | Ba Lan |