Vissel Kobe
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng East Region
Vissel Kobe đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vissel Kobe xếp hạng ra sao?
Vissel Kobe xếp thứ 5 tại VĐQG Nhật Bản sau 9 trận. Đội có 6 thắng, 1 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận.
Vissel Kobe đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Vissel Kobe nằm giữa FC Tokyo và Kashima Antlers. Ngôi đầu của Kashiwa Reysol còn xa 2 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Vissel Kobe
Hàng công Vissel Kobe đứng thứ 8 tại VĐQG Nhật Bản với 1,6 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm.
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Ba trận gần nhất của Vissel Kobe: thua Kashiwa Reysol 2-4, thắng Sagan Tosu 1-0 và thắng Gamba Osaka 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Vissel Kobe
Vissel Kobe ghi 8 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,0 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Chân sút chủ lực của Vissel Kobe
Trên hàng công Vissel Kobe, Yuya Osako là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Chân sút này đã đá 7 trận với 527 phút trên sân.
Hồ sơ đội bóng Vissel Kobe
Vissel Kobe là một đội bóng Nhật Bản.
Vissel Kobe gặp ai ở vòng tới?
Vissel Kobe sẽ làm khách của Fagiano Okayama trên sân JFE Harenokuni Stadium vào lúc 11h55 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Fagiano Okayama có 3 thắng, 2 thua. Fagiano Okayama bước vào trận khi đứng thứ 9 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tafuku Satomi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| - | Ryoya Yamada | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Thuler | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 15 | Diego | Tiền vệ | Brazil |
| 16 | Caetano | Hậu vệ | Brazil |
| 17 | Issei Takahashi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Anderson Lopes | Tiền đạo | Brazil |
| 20 | Kota Watanabe | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 21 | Shota Arai | Thủ môn | Nhật Bản |
| 23 | Yuan Iwamoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 26 | Jean Patric | Tiền đạo | Brazil |
| 28 | Kento Hamasaki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 29 | Ren Komatsu | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 31 | Takuya Iwanami | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 32 | Richard Ubong | Thủ môn | Nigeria |
| 33 | Rikuto Hashimoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 35 | Niina Tominaga | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 38 | Juzo Ura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 39 | Shioki Takayama | Thủ môn | Nhật Bản |
| 41 | Katsuya Nagato | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 42 | Justin Homma | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 43 | Kaito Yamada | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 46 | Sota Ito | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 53 | Hayato Watanabe | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 55 | Yuta Miyahara | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 57 | Ryosuke Irie | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 58 | Sota Onishi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 61 | Ryotaro Inouchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 61 | Ryotaro Iuchi | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 62 | Hyoei Kawabata | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | Nhật Bản |
| 80 | Boniface Nduka | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 94 | Erik | Tiền đạo | Brazil |