Liverpool FC
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Round Robin
Liverpool FC đang xếp thứ 1 trên tổng 4 đội, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Liverpool FC
Liverpool FC góp mặt tại Ngoại Hạng Anh mùa 26/27. Đội thuộc làng bóng đá Anh. Sức chứa của Anfield là 61.276 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1884.
Liverpool FC đứng thứ mấy tại Ngoại Hạng Anh?
Liverpool FC đang đứng thứ 9 trong số 20 đội tại Ngoại Hạng Anh. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 3 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Phong độ gần đây của Liverpool FC
Hai vòng vừa rồi, Liverpool FC thua Manchester City 0-3 và thắng Bournemouth 1-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 5 bàn.
Chân sút chủ lực của Liverpool FC
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Liverpool FC là Alexander Isak với 4 pha lập công. Chân sút này đã đá 5 trận với 415 phút trên sân. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 57%.
Thành tích sân nhà và sân khách của Liverpool FC
Liverpool FC ghi 2 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,7 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà.
Liverpool FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Liverpool FC bằng điểm Hull City và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Manchester City còn xa 9 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Liverpool FC
Số bàn thua của Liverpool FC dừng ở 7 sau 6 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Liverpool FC
Brentford là đối thủ kế tiếp của Liverpool FC tại Ngoại Hạng Anh, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Brentford Community Stadium. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 10 điểm. Brentford có 2 thắng, 3 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alisson | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Joe Gomez | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 4 | Virgil van Dijk | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Jérémy Jacquet | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Miloš Kerkez | Hậu vệ | Hungary |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ | Hungary |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ | Argentina |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 14 | Federico Chiesa | Tiền đạo | Ý |
| 15 | Giovanni Leoni | Hậu vệ | Ý |
| 18 | Cody Gakpo | Tiền vệ | Hà Lan |
| 21 | Kostas Tsimikas | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 22 | Hugo Ekitiké | Tiền đạo | Pháp |
| 23 | Víctor Muñoz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | Georgia |
| 28 | Freddie Woodman | Thủ môn | Anh |
| 29 | Bradley Barcola | Tiền đạo | Pháp |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ | Hà Lan |
| 33 | Ronald Araújo | Hậu vệ | Uruguay |
| 38 | Ryan Gravenberch | Tiền vệ | Hà Lan |
| 42 | Trey Nyoni | Tiền vệ | Anh |
| 44 | Luke Chambers | Tiền vệ | Anh |
| 53 | James McConnell | Tiền vệ | Anh |
| 56 | Vítězslav Jaroš | Thủ môn | Séc |
| 67 | Lewis Koumas | Tiền đạo | Wales |
| 73 | Rio Ngumoha | Tiền đạo | Anh |
| 75 | Mor Talla Ndiaye | Hậu vệ | Senegal |
| 76 | Jayden Danns | Tiền đạo | Anh |
| 79 | Will Wright | Tiền đạo | Anh |
| 82 | Josh Sonni-Lambie | Tiền đạo | Anh |
| 95 | Harvey Davies | Thủ môn | Anh |