Holstein Kiel
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
Holstein Kiel đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 4 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Holstein Kiel xếp hạng ra sao?
Holstein Kiel xếp thứ 18 trong số 18 đội tại Hạng Hai Đức. Nhịp lấy điểm đang là 0,6 điểm một trận. Thành tích mùa 26/27 là 4 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào.
Khoảng cách của Holstein Kiel với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Holstein Kiel tới Hertha BSC ở ngôi đầu là 17 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng. Karlsruher SC đang hơn đội 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Holstein Kiel
Hai vòng vừa rồi, Holstein Kiel thua Eintracht Braunschweig 0-1 và thắng Viborg FF 3-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Holstein Kiel chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Holstein Kiel chưa thắng trận nào, cả trên sân nhà lẫn sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,5 bàn mỗi trận khi xa nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Người ghi bàn nhiều nhất Holstein Kiel mùa 26/27
Phil Harres là người ghi nhiều bàn nhất cho Holstein Kiel mùa 26/27 với 4 bàn. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 630 phút.
Holstein Kiel là đội bóng nước nào?
Holstein-Stadion, sân nhà của Holstein Kiel, chứa được 15.034 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1911. Người hâm mộ quen gọi đội là Kiel. Đội thuộc làng bóng đá Đức.
Sức mạnh ghi bàn của Holstein Kiel
Số bàn thua của Holstein Kiel dừng ở 11 sau 7 trận. Đội ghi ít hơn chỉ số kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −4.
Trận kế tiếp của Holstein Kiel
Trận kế tiếp tại Hạng Hai Đức, Holstein Kiel tiếp Hertha BSC trên sân Holstein-Stadion lúc 23h30 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Hertha BSC hiện đứng đầu với 21 điểm. Hertha BSC có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Timon Weiner | Thủ môn | Đức |
| 2 | Frederik Roslyng | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Niko Takahashi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 4 | Sebastian Schonlau | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Noah Madsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo | Đức |
| 8 | Guillermo Balzi | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo | Georgia |
| 10 | Jonas Therkelsen | Tiền vệ | Na Uy |
| 11 | Gyan de Regt | Tiền vệ | Hà Lan |
| 13 | Ivan Nekić | Hậu vệ | Croatia |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 16 | Andu Kelati | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Faride Alidou | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Adrián Kaprálik | Tiền đạo | Slovakia |
| 22 | Moritz Reimers | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ | Đức |
| 24 | Taisei Abe | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 26 | David Zec | Hậu vệ | Slovenia |
| 27 | Ikem Ugoh | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ | Đức |
| 30 | Tayar Tasdelen | Tiền vệ | Đức |
| 31 | Marcel Engelhardt | Thủ môn | Đức |
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 40 | Leon Parduzi | Hậu vệ | Kosovo |
| 41 | Lio Rothenhagen | Thủ môn | Đức |
| 43 | Till Wiese | Tiền vệ | Đức |
| 44 | Mark Richter Monserrat | Tiền đạo | Đức |
| 46 | Caspar Medlin | Hậu vệ | Đức |
| 47 | John Tolkin | Tiền vệ | Mỹ |
| 48 | Hamza Muqaj | Tiền vệ | Kosovo |
| 49 | Ben Schmit | Thủ môn | Luxembourg |