
Wiktor Bogacz
Wiktor Bogacz chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Wiktor Bogacz gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Miedz Legnica sang New York Red Bulls ngày 31/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/2/2026 | New York Red Bulls | Cracovia Krakow | Không công bố |
| 31/1/2025 | Miedz Legnica | New York Red Bulls | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Wiktor Bogacz
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wiktor Bogacz là ngày 31/01/2025, khi anh rời Miedz Legnica sang New York Red Bulls — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Cracovia Krakow, nơi anh đến ngày 09/02/2026 từ New York Red Bulls. Ở mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh có 1 lần ra sân. Trong đội hình Cracovia Krakow, anh khoác áo số 9.
Wiktor Bogacz thuộc biên chế CLB nào?
Wiktor Bogacz thi đấu cho Cracovia Krakow tại Ekstraklasa theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Cracovia Krakow ngày 09/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Cracovia Krakow
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 09/02/2026
Wiktor Bogacz là ai?
Cao 193 cm, Wiktor Bogacz là cầu thủ người Ba Lan của Cracovia Krakow. Trong đội hình Cracovia Krakow, anh mặc áo 9.
- Ngày sinh
- 14/7/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Cracovia Krakow
Chỉ số mùa 2026 của Wiktor Bogacz
1 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa mang về cho Wiktor Bogacz 0 bàn sau 23 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 1 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Cracovia Krakow | 1 | 23 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Major League Soccer | New York Red Bulls | 19 | 331 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2025Leagues Cup | New York Red Bulls | 2 | 14 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025MLS Next Pro | New York RB II | 1 | 59 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Ekstraklasa | Cracovia Krakow | 1 | 16 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship | U21 Ba Lan | 1 | 26 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,24 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Wiktor Bogacz theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow | 2025 – 2026 | 2 | 39 | 0 | 0 |
| New York Red Bulls | 2025 | 21 | 345 | 1 | 1 |
| New York RB II | 2025 | 1 | 59 | 1 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U21 Ba Lan | 2025 | 1 | 26 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wiktor Bogacz
- Wiktor Bogacz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Wiktor Bogacz 22 tuổi (sinh ngày 14/07/2004), cao 193 cm.
- Thành tích ghi bàn của Wiktor Bogacz mùa 2026 ra sao?
- Wiktor Bogacz ra sân 1 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa và ghi 0 bàn.
- Wiktor Bogacz hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Wiktor Bogacz đang thuộc biên chế Cracovia Krakow, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 01:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.