U21 Ba Lan
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Ranking of second-placed teams
U21 Ba Lan đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 21 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
U21 Ba Lan xếp hạng ra sao?
U21 Ba Lan có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 10 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,7 điểm. Vị trí này tính trong bảng E.
Khoảng cách của U21 Ba Lan với nhóm trên và nhóm dưới
U21 Ba Lan bằng điểm U21 Ý và chỉ thua ở chỉ số phụ. U21 Thụy Điển bám sát với khoảng cách 14 điểm.
Mạch trận hiện thời của U21 Ba Lan
U21 Ba Lan khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua U21 Ý 2-6, thắng U21 Thụy Điển 3-0 và thắng U21 Montenegro 1-0. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 8 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của U21 Ba Lan
Thành tích hai sân của U21 Ba Lan là 5 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Trong các trận sân nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 2 bàn.
Giới thiệu U21 Ba Lan
U21 Ba Lan lấy Stadion Narodowy ở Warszawa làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Narodowy là 58.145 chỗ.
Hàng công và hàng thủ U21 Ba Lan
Trung bình mỗi trận U21 Ba Lan ghi 2,8 bàn và nhận 0,8 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +20.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Łubik | Thủ môn | Ba Lan |
| 2 | Igor Drapiński | Hậu vệ | Ba Lan |
| 2 | N. Lesniak-Paduch | Hậu vệ | |
| 3 | Michał Gurgul | Hậu vệ | Ba Lan |
| 4 | Miłosz Matysik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 5 | Bright Ede | Hậu vệ | Ba Lan |
| 7 | Jakub Żewłakow | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Mateusz Kowalczyk | Tiền vệ | Ba Lan |
| 9 | Daniel Mikołajewski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 10 | Tomasz Pieńko | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Bartosz Mazurek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 13 | Filip Luberecki | Hậu vệ | Ba Lan |
| 14 | Maximillian Oyedele | Tiền vệ | Ba Lan |
| 15 | Filip Kocaba | Tiền vệ | Ba Lan |
| 16 | Jakub Krzyżanowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 17 | Dawid Drachal | Tiền vệ | Ba Lan |
| 18 | Kacper Duda | Tiền vệ | Ba Lan |
| 19 | Marcel Krajewski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 20 | Daniel Bak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 21 | Wojciech Urbański | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Oliwier Zych | Thủ môn | Ba Lan |
| 23 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ | Ba Lan |
| 23 | Wojciech Monka | Hậu vệ | Ba Lan |