
Warley
CLB hiện tại của Warley
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Warley
Mùa 2026 tại Copa Do Brasil, Warley góp mặt 3 trận trong màu áo Barra. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,50. Trung bình anh thi đấu 3 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCopa Do Brasil | Barra | 3 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Serie C | Botafogo PB | 15 | 653 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,95 |
| 2024Catarinense - 1 | Joinville | 13 | 763 | 3 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Paraibano | Botafogo PB | 4 | 215 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa do Nordeste | Botafogo PB | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Warley
Sinh ngày 27/12/1999, Warley là cầu thủ và hiện thuộc Barra. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 180 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 27/12/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Barra
Warley: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Warley là ngày 28/01/2019, khi anh được Parana cho Rio Branco PR mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với Barra, nơi anh đến ngày 26/11/2024 từ Botafogo PB dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Copa Do Brasil, anh ra sân 3 trận. Tại Barra, anh khoác áo số 18.
Lịch sử chuyển nhượng Warley
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Warley là từ Botafogo PB sang Barra ngày 26/11/2024, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Joinville sang Botafogo PB ngày 19/03/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/11/2024 | Botafogo PB | Barra | Tự do |
| 19/3/2024 | Joinville | Botafogo PB | Tự do |
| 6/9/2023 | Independiente FSJ | Joinville | Tự do |
| 1/5/2023 | Sampaio Correa | Independiente FSJ | Tự do |
| 12/8/2022 | XV de Piracicaba | Sampaio Correa | Không công bố |
| 11/4/2022 | XV de Piracicaba | Bahia | Không công bố |
| 1/1/2022 | Criciuma | XV de Piracicaba | Tự do |
| 18/5/2021 | Concórdia | Criciuma | Không công bố |
| 29/1/2021 | Novorizontino | Concórdia | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2020 | Concórdia | Novorizontino | Cho mượn |
| 7/2/2020 | Parana | Concórdia | Không công bố |
| 1/5/2019 | Rio Branco PR | Parana | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2019 | Parana | Rio Branco PR | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Warley theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Barra | 2026 | 3 | 10 | 0 | 0 |
| Botafogo PB | 2024 | 20 | 912 | 0 | 0 |
| Joinville | 2024 | 13 | 763 | 3 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Warley
- Thành tích ghi bàn của Warley mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Do Brasil ghi nhận Warley có 0 bàn qua 3 trận.
- Warley hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Warley đang thuộc biên chế Barra, mang áo số 18.
- Warley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Warley 26 tuổi (sinh ngày 27/12/1999), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:55 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.