
Walid Sabbar
Lịch sử chuyển nhượng Walid Sabbar
Walid Sabbar gia nhập Khalidiya theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 22/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Wydad AC sang Khalidiya ngày 21/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/7/2026 | Wydad AC | Khalidiya | Không công bố |
| 21/7/2026 | Wydad AC | Khalidiya | Không công bố |
| 9/8/2025 | CR Khemis Zemamra | Wydad AC | Không công bố |
| 3/9/2024 | Al Arabi | CR Khemis Zemamra | Tự do |
| 1/9/2024 | Al Arabi | CR Khemis Zemamra | Không công bố |
| 1/9/2023 | Raja Casablanca | Al Arabi | Tự do |
| 31/7/2022 | Emirates Club | Raja Casablanca | Tự do |
| 22/7/2021 | Olympique Safi | Emirates Club | Tự do |
| 15/1/2019 | Raja Casablanca | Olympique Safi | Không công bố |
| 30/6/2016 | Kawkab Marrakech | Raja Casablanca | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2016 | Raja Casablanca | Kawkab Marrakech | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Walid Sabbar
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Walid Sabbar là ngày 13/01/2016, khi anh rời Raja Casablanca sang Kawkab Marrakech theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 22/07/2026, anh chuyển từ Wydad AC sang Khalidiya — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Khalidiya ghi anh mang áo số 6.
Walid Sabbar thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử Walid Sabbar
Walid Sabbar là người Morocco 30 tuổi, hiện khoác áo Khalidiya. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 179 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 25/2/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Khalidiya
Thống kê Walid Sabbar
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025CAF Confederation Cup | Wydad AC | 8 | 492 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,93 |
| 2024Botola Pro | CR Khemis Zemamra | 22 | 1.860 | 3 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2023AFC Champions League Two | Al Arabi | 5 | 391 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Walid Sabbar theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Wydad AC | 2025 | 8 | 492 | 0 | 0 |
| CR Khemis Zemamra | 2024 | 22 | 1.860 | 3 | — |
| Al Arabi | 2023 | 5 | 391 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Walid Sabbar
- Walid Sabbar mang quốc tịch nào?
- Walid Sabbar có quốc tịch Morocco theo hồ sơ.
- Walid Sabbar đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Khalidiya là CLB hiện tại của Walid Sabbar, mang áo số 6.
- Walid Sabbar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Walid Sabbar 30 tuổi (sinh ngày 25/02/1996), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.