Emirates Club
UAE
Thứ hạng hiện tại Bảng Division 1
Emirates Club đang xếp thứ 4 trên tổng 15 đội, với 9 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Emirates Club
Hàng công Emirates Club đứng thứ 8 với 1,7 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm.
Emirates Club trên bảng xếp hạng
Hàng thủ là nền móng đưa Emirates Club tới vị trí thứ 4. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Đội có 3 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Emirates Club
Gần đây Emirates Club thắng Dubai City 3-0 trên sân nhà và thua Al Arabi 2-3. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 7 bàn thua. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Emirates Club đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Emirates Club nằm giữa Dibba Al-Fujairah và Al Urooba. Đội đầu bảng Al Arabi đang hơn 7 điểm.
Emirates Club chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Emirates Club thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Emirates Club
Emirates Club Stadium, sân nhà của Emirates Club, chứa được 4.830 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là EMI.
Đối thủ kế tiếp của Emirates Club
Ngày 16/10/2026, Emirates Club làm khách của Gulf United, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Gulf United là 2 thắng, 3 thua. Gulf United hiện đứng thứ 11 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Diogo Capitão | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Rashed Juma | Tiền vệ | |
| 5 | Sultan Qasem | Tiền vệ | UAE |
| 6 | Hamad Mohamed | Tiền vệ | |
| 7 | S. Dahmani | Tiền vệ | |
| 8 | Larry Azouni | Tiền vệ | Tunisia |
| 10 | L. Prudhomme | Tiền vệ | |
| 11 | M. Khalel | Tiền vệ | |
| 11 | M. Khalil | Tiền vệ | |
| 15 | A. Brou | Tiền vệ | |
| 20 | D. Rodriguez | Tiền đạo | |
| 21 | A. Jaber | Thủ môn | |
| 25 | Leandrinho | Tiền vệ | Brazil |
| 27 | Jardel Oliveira | Tiền đạo | |
| 37 | F. Aldhanhani | Tiền đạo | |
| 42 | S. Cisse | Hậu vệ | |
| 88 | H. A. Ibrahim | Tiền vệ |