Al Arabi
Kuwait
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Al Arabi đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 3 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Mạch trận hiện thời của Al Arabi
Al Arabi đang trải qua mạch không thắng 6 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 16 bàn. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 0 lần giành trọn ba điểm.
Al Arabi xếp hạng ra sao?
Al Arabi mới có 3 điểm sau 4 vòng. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận. Đội có 3 hoà, 1 thua và chưa thắng trận nào.
Al Arabi hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Al Arabi và Al Sulaibikhat đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Al Sahel đang hơn đội 1 điểm. Đội đầu bảng Al Kuwait đang hơn 7 điểm.
Hàng công và hàng thủ Al Arabi
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Al Arabi mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Hồ sơ đội bóng Al Arabi
Sân nhà của Al Arabi, đội bóng Kuwait, là Ali Sabah Al Salem Stadium. Khán đài Ali Sabah Al Salem Stadium có 23.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ARA.
Al Arabi đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Al Arabi tiếp Al Salmiyah lúc 00h45 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Al Salmiyah hiện đứng thứ 6 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Al Salmiyah là 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Abd Awadi | Hậu vệ | |
| 3 | Ammar Abdullah | Hậu vệ | |
| 4 | M. Khaled | Hậu vệ | |
| 5 | Jomaa Al Zlit | Hậu vệ | |
| 6 | Ali Porusaniei | Tiền đạo | Iran |
| 7 | Bader Tareq | Tiền đạo | Kuwait |
| 10 | B. Al Salama | Tiền vệ | |
| 11 | Talal Al Qaisi | Tiền đạo | Kuwait |
| 12 | Hamad Al Harbi | Tiền vệ | Kuwait |
| 14 | K. Al Mershed | Tiền vệ | |
| 16 | A. Al Rasool | Hậu vệ | |
| 17 | Ali Khalaf | Tiền vệ | Kuwait |
| 18 | Kenean Markneh | Tiền vệ | Ethiopia |
| 19 | Yousef Majed | Tiền đạo | |
| 21 | Abdulaziz Nasari | Hậu vệ | |
| 22 | S. Abdulghafoor | Thủ môn | |
| 23 | Sheldon | Hậu vệ | Brazil |
| 26 | A. Al Khaldi | Thủ môn | |
| 35 | A. Ajaj | Thủ môn | |
| 73 | Walid Ould-Chikh | Tiền vệ | Hà Lan |
| 77 | Anayo Iwuala | Tiền đạo | Nigeria |
| 89 | F. Al Dawood | Tiền đạo | |
| 95 | Joher Rassoul | Tiền vệ | Senegal |
| 98 | Z. Qunbar | Tiền đạo |