
Virgiliu Postolachi
Tiền đạo cắm ·
Brisbane Roar
Câu chuyện sự nghiệp Virgiliu Postolachi
Câu chuyện sự nghiệp của Virgiliu Postolachi trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Brisbane Roar ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/03/2018, khi anh rời Paris Saint-Germain U19 sang Paris Saint-Germain 2, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Lille, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 2019. Anh cập bến Grenoble Foot 38 ngày 22/07/2023 từ UTA Arad theo mức phí 300 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 34 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn tại đây. CFR 1907 Cluj đón anh ngày 25/07/2024 từ Grenoble Foot 38 theo mức phí 200 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 49 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 2 kiến tạo trên mọi giải.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 21 bàn cùng 6 kiến tạo. Tổng cộng anh có 162 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Romania ở UTA Arad là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Ngày 24/08/2026, anh rời FC Universitatea Cluj sang Brisbane Roar, phí 50 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Brisbane Roar, anh mang áo số 9, có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Virgiliu Postolachi theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Virgiliu Postolachi trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2019 ở Lille. 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở CFR 1907 Cluj.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UTA Arad | 22/23 | VĐQG Romania | 39 | 2462 | 10 | 3 | 6,81 |
| Royal Excel Mouscron | 20/21 | VĐQG Bỉ | 10 | 291 | 0 | 0 | 6,64 |
| CFR 1907 Cluj | 25/26 | VĐQG Romania | 7 | 209 | 2 | 0 | 6,96 |
| FC Universitatea Cluj | 25/26 | VĐQG Romania | 28 | 851 | 1 | 1 | 6,68 |
| Lille | 2019 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grenoble Foot 38 | 2023 | Hạng Hai Pháp | 34 | 1264 | 3 | 0 | 6,76 |
| UTA Arad | 23/24 | VĐQG Romania | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,30 |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | VĐQG Romania | 34 | 1523 | 5 | 2 | 6,79 |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,30 |
| FC Universitatea Cluj | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,30 |
| Moldova | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 551 | 0 | 1 | 6,56 |
| Moldova | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,90 |
| Moldova | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 132 | 1 | 0 | 6,97 |
| Moldova | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,80 |
| Moldova | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Moldova | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Moldova | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Virgiliu Postolachi
Sinh ngày 17/03/2000, Virgiliu Postolachi là tiền đạo và hiện thuộc Brisbane Roar. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 17/3/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Moldova
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Brisbane Roar
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Virgiliu Postolachi
Virgiliu Postolachi thuộc biên chế Brisbane Roar, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 580 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- Brisbane Roar
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 24/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Virgiliu Postolachi
Giá trị chuyển nhượng của Virgiliu Postolachi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 580 nghìn EUR khi đang ở Brisbane Roar (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/3/2018 | Paris Saint-Germain U19 | Paris Saint-Germain 2 | Không công bố |
| 18/7/2019 | Paris Saint-Germain 2 | Lille 2 | Tự do |
| 31/7/2020 | Lille 2 | Royal Excel Mouscron | Tự do |
| 31/1/2021 | Royal Excel Mouscron | Vendsyssel FF | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Vendsyssel FF | Royal Excel Mouscron | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Royal Excel Mouscron | UTA Arad | 40 nghìn EUR |
| 22/7/2023 | UTA Arad | Grenoble Foot 38 | 300 nghìn EUR |
| 25/7/2024 | Grenoble Foot 38 | CFR 1907 Cluj | 200 nghìn EUR |
| 8/9/2025 | CFR 1907 Cluj | FC Universitatea Cluj | 160 nghìn EUR |
| 24/8/2026 | FC Universitatea Cluj | Brisbane Roar | 50 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Virgiliu Postolachi mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Virgiliu Postolachi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 03-07 | FC Universitatea Cluj | 0–3 | Không vào sân | — |
| 12-01 | Widzew Łódź | 1–1 | Không vào sân | — |
| 06-01 | Fatih Karagümrük | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Virgiliu Postolachi
- Virgiliu Postolachi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Brisbane Roar là CLB hiện tại của Virgiliu Postolachi, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Virgiliu Postolachi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Virgiliu Postolachi 26 tuổi (sinh ngày 17/03/2000), cao 188 cm.
- Virgiliu Postolachi là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Virgiliu Postolachi mang quốc tịch Moldova.
Cập nhật lần cuối: 20:14 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.