
Virgil Misidjan
Virgil Misidjan từng chuyển tới đâu?
Virgil Misidjan gia nhập Waalwijk theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/09/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: NEC Nijmegen sang Misidjan Virgil ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/9/2026 | NEC Nijmegen | Waalwijk | Không công bố |
| 29/6/2026 | NEC Nijmegen | Misidjan Virgil | Không công bố |
| 30/6/2025 | Ferencvarosi TC | NEC Nijmegen | Không công bố |
| 23/6/2025 | Ferencvarosi TC | NEC Nijmegen | Không công bố |
| 18/8/2024 | Al Taee | Ferencvarosi TC | Không công bố |
| 15/7/2023 | Twente | Al Taee | Tự do |
| 8/1/2021 | 1. FC Nürnberg | PEC Zwolle | Không công bố |
| 31/7/2018 | Ludogorets | 1. FC Nürnberg | Không công bố |
| 16/8/2013 | Willem II | Ludogorets | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Virgil Misidjan
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Virgil Misidjan là ngày 16/08/2013, khi anh từ Willem II chuyển tới Ludogorets — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Waalwijk ngày 06/09/2026 từ NEC Nijmegen. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Eerste Divisie ghi nhận anh ra sân 4 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Waalwijk ghi anh mang áo số 93.
Virgil Misidjan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hồ sơ cầu thủ Virgil Misidjan
Virgil Misidjan mang áo số 93 của Waalwijk và chơi ở vị trí cầu thủ. Virgil Misidjan chào đời 24/07/1993 và nay 33 tuổi.
- Ngày sinh
- 24/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 61 kg
- Số áo
- 93
- CLB hiện tại
- Waalwijk
Virgil Misidjan thi đấu ra sao mùa 2026/27?
4 trận mùa 2026/27 tại Eerste Divisie mang về cho Virgil Misidjan 1 bàn sau 158 phút. Mỗi trận anh có trung bình 40 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyEerste Divisie | Waalwijk | 4 | 158 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
| 2025Eredivisie | NEC Nijmegen | 17 | 542 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,76 |
| 2025KNVB Beker | NEC Nijmegen | 3 | 281 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024NB I | Ferencvarosi TC | 6 | 258 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,95 |
| 2024UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 6 | 24 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Suriname | 6 | 157 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2024CONCACAF Nations League | Suriname | 5 | 302 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,34 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Virgil Misidjan theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Waalwijk | 2026/27 | 4 | 158 | 1 | 0 |
| NEC Nijmegen | 2025 | 20 | 823 | 1 | 2 |
| Ferencvarosi TC | 2024 | 12 | 282 | 1 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Suriname | 2024 – 2024/25 | 11 | 459 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Virgil Misidjan
- Virgil Misidjan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Virgil Misidjan hiện khoác áo Waalwijk, mang áo số 93.
- Virgil Misidjan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Virgil Misidjan 33 tuổi (sinh ngày 24/07/1993), cao 173 cm.
- Virgil Misidjan có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Eerste Divisie ghi nhận Virgil Misidjan có 1 bàn qua 4 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.